Metal DollarXMD sang CNY:Chuyển đổi Metal Dollar (XMD) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

XMD/CNY: 1 XMD ≈ ¥6.87 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Metal Dollar Thị trường hôm nay

Metal Dollar đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XMD chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥6.87. Với nguồn cung lưu hành là 836,560.77 XMD, tổng vốn hóa thị trường của XMD tính bằng CNY là ¥39,769,011.6. Trong 24h qua, giá của XMD tính bằng CNY đã giảm ¥-0.08599, biểu thị mức giảm -1.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XMD tính bằng CNY là ¥7.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.25.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XMD sang CNY

¥6.87-1.22%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XMD sang CNY là ¥6.87 CNY, với sự thay đổi -1.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XMD/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XMD/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Metal Dollar

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XMD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XMD/-- Spot is -- and --, and XMD/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Metal Dollar sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi XMD sang CNY

logo Metal DollarSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1XMD
6.87CNY
2XMD
13.75CNY
3XMD
20.62CNY
4XMD
27.5CNY
5XMD
34.37CNY
6XMD
41.25CNY
7XMD
48.12CNY
8XMD
55CNY
9XMD
61.87CNY
10XMD
68.75CNY
100XMD
687.52CNY
500XMD
3,437.6CNY
1,000XMD
6,875.21CNY
5,000XMD
34,376.09CNY
10,000XMD
68,752.18CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang XMD

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Metal Dollar
1CNY
0.1454XMD
2CNY
0.2908XMD
3CNY
0.4363XMD
4CNY
0.5817XMD
5CNY
0.7272XMD
6CNY
0.8726XMD
7CNY
1.01XMD
8CNY
1.16XMD
9CNY
1.3XMD
10CNY
1.45XMD
1,000CNY
145.44XMD
5,000CNY
727.24XMD
10,000CNY
1,454.49XMD
50,000CNY
7,272.49XMD
100,000CNY
14,544.99XMD

Bảng chuyển đổi số tiền XMD sang CNY và CNY sang XMD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XMD sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang XMD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Metal Dollar phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XMD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XMD = $0.99 USD, 1 XMD = €0.84 EUR, 1 XMD = ₹90.11 INR, 1 XMD = Rp16,731.05 IDR, 1 XMD = $1.35 CAD, 1 XMD = £0.73 GBP, 1 XMD = ฿30.89 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.14
logo BTCBTC
0.001057
logo ETHETH
0.03697
logo USDTUSDT
72.34
logo XRPXRP
49.22
logo BNBBNB
0.1182
logo USDCUSDC
72.29
logo SOLSOL
0.8392
logo TRXTRX
258.29
logo STETHSTETH
0.03717
logo DOGEDOGE
693.9
logo BCHBCH
0.1311
logo ADAADA
259.74
logo WBTCWBTC
0.001058
logo LEOLEO
8.55
logo HYPEHYPE
2.35

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Metal Dollar (XMD) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng XMD của bạn

Nhập số lượng XMD của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Metal Dollar hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Metal Dollar.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Metal Dollar sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Metal Dollar sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Metal Dollar sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Metal Dollar sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Metal Dollar sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide