mevETHMEVETH sang HKD:Chuyển đổi mevETH (MEVETH) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

MEVETH/HKD: 1 MEVETH ≈ $6,764.96 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

mevETH Thị trường hôm nay

mevETH đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MEVETH chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $6,764.96. Với nguồn cung lưu hành là 49.89 MEVETH, tổng vốn hóa thị trường của MEVETH tính bằng HKD là $2,637,295.89. Trong 24h qua, giá của MEVETH tính bằng HKD đã giảm $0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MEVETH tính bằng HKD là $34,715.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $5,591.86.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MEVETH sang HKD

$6,764.96--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MEVETH sang HKD là $6,764.96 HKD, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MEVETH/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MEVETH/HKD trong ngày qua.

Giao dịch mevETH

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of MEVETH/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, MEVETH/-- Spot is -- and --, and MEVETH/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi mevETH sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi MEVETH sang HKD

logo mevETHSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1MEVETH
6,764.96HKD
2MEVETH
13,529.92HKD
3MEVETH
20,294.88HKD
4MEVETH
27,059.84HKD
5MEVETH
33,824.81HKD
6MEVETH
40,589.77HKD
7MEVETH
47,354.73HKD
8MEVETH
54,119.69HKD
9MEVETH
60,884.65HKD
10MEVETH
67,649.62HKD
100MEVETH
676,496.2HKD
500MEVETH
3,382,481.03HKD
1,000MEVETH
6,764,962.06HKD
5,000MEVETH
33,824,810.32HKD
10,000MEVETH
67,649,620.64HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang MEVETH

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo mevETH
1HKD
0.0001478MEVETH
2HKD
0.0002956MEVETH
3HKD
0.0004434MEVETH
4HKD
0.0005912MEVETH
5HKD
0.0007391MEVETH
6HKD
0.0008869MEVETH
7HKD
0.001034MEVETH
8HKD
0.001182MEVETH
9HKD
0.00133MEVETH
10HKD
0.001478MEVETH
1,000,000HKD
147.82MEVETH
5,000,000HKD
739.1MEVETH
10,000,000HKD
1,478.2MEVETH
50,000,000HKD
7,391.02MEVETH
100,000,000HKD
14,782.04MEVETH

Bảng chuyển đổi số tiền MEVETH sang HKD và HKD sang MEVETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 MEVETH sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 HKD sang MEVETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1mevETH phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MEVETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MEVETH = $865.76 USD, 1 MEVETH = €733.13 EUR, 1 MEVETH = ₹78,667.46 INR, 1 MEVETH = Rp14,606,370.11 IDR, 1 MEVETH = $1,182.8 CAD, 1 MEVETH = £640.84 GBP, 1 MEVETH = ฿26,923.49 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.1
logo BTCBTC
0.0009654
logo ETHETH
0.03343
logo USDTUSDT
64
logo XRPXRP
46.03
logo BNBBNB
0.1051
logo USDCUSDC
63.97
logo SOLSOL
0.7973
logo TRXTRX
221.66
logo STETHSTETH
0.03351
logo DOGEDOGE
664.12
logo BCHBCH
0.1183
logo ADAADA
236.29
logo WBTCWBTC
0.0009674
logo LEOLEO
8.01
logo HYPEHYPE
2.3

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi mevETH (MEVETH) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng MEVETH của bạn

Nhập số lượng MEVETH của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá mevETH hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua mevETH.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi mevETH sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ mevETH sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ mevETH sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ mevETH sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi mevETH sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide