MXCMXC sang BDT:Chuyển đổi MXC (MXC) sang Taka Bangladesh (BDT)

MXC/BDT: 1 MXC ≈ ৳0.1162 BDT

Lần cập nhật mới nhất:

MXC Thị trường hôm nay

MXC đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MXC chuyển đổi sang Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.1162. Với nguồn cung lưu hành là 3,146,243,782.62 MXC, tổng vốn hóa thị trường của MXC tính bằng BDT là ৳44,802,983,446.96. Trong 24h qua, giá của MXC tính bằng BDT đã giảm ৳-0.2221, biểu thị mức giảm -64.81%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MXC tính bằng BDT là ৳16.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ৳0.0002338.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MXC sang BDT

0.1162-64.81%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MXC sang BDT là ৳0.1162 BDT, với sự thay đổi -64.81% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MXC/BDT của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MXC/BDT trong ngày qua.

Giao dịch MXC

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of MXC/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, MXC/-- Spot is -- and --, and MXC/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi MXC sang Taka Bangladesh

Bảng chuyển đổi MXC sang BDT

logo MXCSố lượng
Chuyển thànhlogo BDT
1MXC
0.11BDT
2MXC
0.23BDT
3MXC
0.34BDT
4MXC
0.46BDT
5MXC
0.58BDT
6MXC
0.69BDT
7MXC
0.81BDT
8MXC
0.93BDT
9MXC
1.04BDT
10MXC
1.16BDT
1,000MXC
116.28BDT
5,000MXC
581.43BDT
10,000MXC
1,162.87BDT
50,000MXC
5,814.39BDT
100,000MXC
11,628.78BDT

Bảng chuyển đổi BDT sang MXC

logo BDTSố lượng
Chuyển thànhlogo MXC
1BDT
8.59MXC
2BDT
17.19MXC
3BDT
25.79MXC
4BDT
34.39MXC
5BDT
42.99MXC
6BDT
51.59MXC
7BDT
60.19MXC
8BDT
68.79MXC
9BDT
77.39MXC
10BDT
85.99MXC
100BDT
859.93MXC
500BDT
4,299.67MXC
1,000BDT
8,599.34MXC
5,000BDT
42,996.73MXC
10,000BDT
85,993.47MXC

Bảng chuyển đổi số tiền MXC sang BDT và BDT sang MXC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 MXC sang BDT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BDT sang MXC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1MXC phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MXC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MXC = $0 USD, 1 MXC = €0 EUR, 1 MXC = ₹0.09 INR, 1 MXC = Rp15.96 IDR, 1 MXC = $0 CAD, 1 MXC = £0 GBP, 1 MXC = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BDT, ETH sang BDT, USDT sang BDT, BNB sang BDT, SOL sang BDT, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

BDTBDT
logo GTGT
0.5016
logo BTCBTC
0.00005215
logo ETHETH
0.001785
logo USDTUSDT
4.08
logo BNBBNB
0.0053
logo XRPXRP
2.54
logo USDCUSDC
4.08
logo SOLSOL
0.03951
logo TRXTRX
14.41
logo STETHSTETH
0.001791
logo DOGEDOGE
38.2
logo ADAADA
13.7
logo BCHBCH
0.007762
logo WBTCWBTC
0.00005237
logo HYPEHYPE
0.1127
logo LEOLEO
0.4724

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Taka Bangladesh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BDT sang GT, BDT sang USDT, BDT sang BTC, BDT sang ETH, BDT sang USBT, BDT sang PEPE, BDT sang EIGEN, BDT sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi MXC (MXC) sang Taka Bangladesh (BDT)

01

Nhập số lượng MXC của bạn

Nhập số lượng MXC của bạn

02

Chọn Taka Bangladesh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BDT hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MXC hiện tại theo Taka Bangladesh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MXC.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MXC sang BDT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ MXC sang Taka Bangladesh (BDT) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MXC sang Taka Bangladesh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MXC sang Taka Bangladesh?

4.Tôi có thể chuyển đổi MXC sang loại tiền tệ khác ngoài Taka Bangladesh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Taka Bangladesh (BDT) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide