NaboxNABOX sang IDR:Chuyển đổi Nabox (NABOX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NABOX/IDR: 1 NABOX ≈ Rp0.03837 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Nabox Thị trường hôm nay

Nabox đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NABOX chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp0.03837. Với nguồn cung lưu hành là 208,953,408,773.7 NABOX, tổng vốn hóa thị trường của NABOX tính bằng IDR là Rp134,988,474,185,621.45. Trong 24h qua, giá của NABOX tính bằng IDR đã giảm Rp-0.0005015, biểu thị mức giảm -1.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NABOX tính bằng IDR là Rp6.37, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp0.01442.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NABOX sang IDR

Rp0.03837-1.29%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NABOX sang IDR là Rp0.03837 IDR, với sự thay đổi -1.29% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NABOX/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NABOX/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Nabox

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NABOX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NABOX/-- Spot is -- and --, and NABOX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nabox sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NABOX sang IDR

logo NaboxSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NABOX
0.03IDR
2NABOX
0.07IDR
3NABOX
0.11IDR
4NABOX
0.15IDR
5NABOX
0.19IDR
6NABOX
0.23IDR
7NABOX
0.26IDR
8NABOX
0.3IDR
9NABOX
0.34IDR
10NABOX
0.38IDR
10,000NABOX
383.78IDR
50,000NABOX
1,918.93IDR
100,000NABOX
3,837.87IDR
500,000NABOX
19,189.38IDR
1,000,000NABOX
38,378.76IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NABOX

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nabox
1IDR
26.05NABOX
2IDR
52.11NABOX
3IDR
78.16NABOX
4IDR
104.22NABOX
5IDR
130.28NABOX
6IDR
156.33NABOX
7IDR
182.39NABOX
8IDR
208.44NABOX
9IDR
234.5NABOX
10IDR
260.56NABOX
100IDR
2,605.6NABOX
500IDR
13,028.03NABOX
1,000IDR
26,056.07NABOX
5,000IDR
130,280.36NABOX
10,000IDR
260,560.73NABOX

Bảng chuyển đổi số tiền NABOX sang IDR và IDR sang NABOX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NABOX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 IDR sang NABOX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nabox phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NABOX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NABOX = $0 USD, 1 NABOX = €0 EUR, 1 NABOX = ₹0 INR, 1 NABOX = Rp0.04 IDR, 1 NABOX = $0 CAD, 1 NABOX = £0 GBP, 1 NABOX = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004207
logo BTCBTC
0.0000004342
logo ETHETH
0.00001511
logo USDTUSDT
0.02972
logo XRPXRP
0.02024
logo BNBBNB
0.00004848
logo USDCUSDC
0.02969
logo SOLSOL
0.0003493
logo TRXTRX
0.1061
logo STETHSTETH
0.00001513
logo DOGEDOGE
0.2902
logo BCHBCH
0.00005303
logo ADAADA
0.106
logo WBTCWBTC
0.0000004345
logo LEOLEO
0.0035
logo HYPEHYPE
0.0009953

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nabox (NABOX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NABOX của bạn

Nhập số lượng NABOX của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nabox hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nabox.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nabox sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nabox sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nabox sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nabox sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nabox sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide