NAVI ProtocolNAVX sang EUR:Chuyển đổi NAVI Protocol (NAVX) sang Euro (EUR)

NAVX/EUR: 1 NAVX ≈ €0.007879 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

NAVI Protocol Thị trường hôm nay

NAVI Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NAVX chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.007879. Với nguồn cung lưu hành là 816,167,495.24 NAVX, tổng vốn hóa thị trường của NAVX tính bằng EUR là €5,442,239.58. Trong 24h qua, giá của NAVX tính bằng EUR đã giảm €-0.0003307, biểu thị mức giảm -4.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NAVX tính bằng EUR là €0.3622, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.007345.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAVX sang EUR

0.007879-4.05%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAVX sang EUR là €0.007879 EUR, với sự thay đổi -4.05% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAVX/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAVX/EUR trong ngày qua.

Giao dịch NAVI Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NAVI ProtocolNAVX/USDT
Giao ngay
$0.00919
-4.37%

The real-time trading price of NAVX/USDT Spot is $0.00919, with a 24-hour trading change of -4.37%, NAVX/USDT Spot is $0.00919 and -4.37%, and NAVX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NAVI Protocol sang Euro

Bảng chuyển đổi NAVX sang EUR

logo NAVI ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1NAVX
0EUR
2NAVX
0.01EUR
3NAVX
0.02EUR
4NAVX
0.03EUR
5NAVX
0.03EUR
6NAVX
0.04EUR
7NAVX
0.05EUR
8NAVX
0.06EUR
9NAVX
0.07EUR
10NAVX
0.07EUR
100,000NAVX
787.9EUR
500,000NAVX
3,939.52EUR
1,000,000NAVX
7,879.05EUR
5,000,000NAVX
39,395.26EUR
10,000,000NAVX
78,790.53EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang NAVX

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo NAVI Protocol
1EUR
126.91NAVX
2EUR
253.83NAVX
3EUR
380.75NAVX
4EUR
507.67NAVX
5EUR
634.59NAVX
6EUR
761.51NAVX
7EUR
888.43NAVX
8EUR
1,015.35NAVX
9EUR
1,142.26NAVX
10EUR
1,269.18NAVX
100EUR
12,691.88NAVX
500EUR
63,459.4NAVX
1,000EUR
126,918.8NAVX
5,000EUR
634,594.03NAVX
10,000EUR
1,269,188.06NAVX

Bảng chuyển đổi số tiền NAVX sang EUR và EUR sang NAVX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 NAVX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang NAVX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NAVI Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAVX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAVX = $0.01 USD, 1 NAVX = €0.01 EUR, 1 NAVX = ₹0.85 INR, 1 NAVX = Rp156.46 IDR, 1 NAVX = $0.01 CAD, 1 NAVX = £0.01 GBP, 1 NAVX = ฿0.29 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
72.84
logo BTCBTC
0.00774
logo ETHETH
0.2583
logo USDTUSDT
591.58
logo BNBBNB
0.7717
logo XRPXRP
367.87
logo USDCUSDC
590.39
logo SOLSOL
5.89
logo TRXTRX
2,060.28
logo STETHSTETH
0.2581
logo DOGEDOGE
5,490.26
logo ADAADA
1,990.58
logo BCHBCH
1.11
logo WBTCWBTC
0.007767
logo LEOLEO
67.37
logo HYPEHYPE
17.09

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NAVI Protocol (NAVX) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng NAVX của bạn

Nhập số lượng NAVX của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NAVI Protocol hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NAVI Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NAVI Protocol sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NAVI Protocol sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NAVI Protocol sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NAVI Protocol sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi NAVI Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide