Near Thị trường hôm nay
Near đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Near chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.8918. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,286,730,023 NEAR, tổng vốn hóa thị trường của Near tính bằng GBP là £837,878,709.83. Trong 24h qua, giá của Near tính bằng GBP đã tăng £0.02325, biểu thị mức tăng +2.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Near tính bằng GBP là £14.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.3845.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEAR sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEAR sang GBP là £0.8918 GBP, với sự thay đổi +2.66% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NEAR/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEAR/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Near
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1.22 | +3.36% | |
Giao ngay | $0.0005217 | +3.77% | |
Giao ngay | $1.22 | +3.29% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1.22 | +3.30% |
The real-time trading price of NEAR/USDT Spot is $1.22, with a 24-hour trading change of +3.36%, NEAR/USDT Spot is $1.22 and +3.36%, and NEAR/USDT Perpetual is $1.22 and +3.30%.
Bảng chuyển đổi Near sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi NEAR sang GBP
Chuyển thành | |
|---|---|
1NEAR | 0.9GBP |
2NEAR | 1.8GBP |
3NEAR | 2.7GBP |
4NEAR | 3.6GBP |
5NEAR | 4.5GBP |
6NEAR | 5.4GBP |
7NEAR | 6.31GBP |
8NEAR | 7.21GBP |
9NEAR | 8.11GBP |
10NEAR | 9.01GBP |
1,000NEAR | 901.45GBP |
5,000NEAR | 4,507.27GBP |
10,000NEAR | 9,014.54GBP |
50,000NEAR | 45,072.72GBP |
100,000NEAR | 90,145.44GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang NEAR
Chuyển thành | |
|---|---|
1GBP | 1.1NEAR |
2GBP | 2.21NEAR |
3GBP | 3.32NEAR |
4GBP | 4.43NEAR |
5GBP | 5.54NEAR |
6GBP | 6.65NEAR |
7GBP | 7.76NEAR |
8GBP | 8.87NEAR |
9GBP | 9.98NEAR |
10GBP | 11.09NEAR |
100GBP | 110.93NEAR |
500GBP | 554.65NEAR |
1,000GBP | 1,109.31NEAR |
5,000GBP | 5,546.59NEAR |
10,000GBP | 11,093.18NEAR |
Bảng chuyển đổi số tiền NEAR sang GBP và GBP sang NEAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NEAR sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang NEAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Near phổ biến
Near | 1 NEAR |
|---|---|
$1.22USD | |
€1.03EUR | |
₹112.2INR | |
Rp20,500.53IDR | |
$1.66CAD | |
£0.89GBP | |
฿38.48THB |
Near | 1 NEAR |
|---|---|
₽92.82RUB | |
R$6.41BRL | |
د.إ4.49AED | |
₺53.08TRY | |
¥8.51CNY | |
¥189.33JPY | |
$9.54HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEAR = $1.22 USD, 1 NEAR = €1.03 EUR, 1 NEAR = ₹112.2 INR, 1 NEAR = Rp20,500.53 IDR, 1 NEAR = $1.66 CAD, 1 NEAR = £0.89 GBP, 1 NEAR = ฿38.48 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
BCH chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
WEETH chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
81.91 | |
0.008671 | |
0.2903 | |
685.36 | |
0.8829 | |
416.82 | |
684.49 | |
6.53 |
2,412.07 | |
0.2907 | |
6,311.28 | |
2,281.27 | |
1.27 | |
0.008688 | |
80.1 | |
0.2649 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Near (NEAR) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng NEAR của bạn
Nhập số lượng NEAR của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Near hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Near.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Near sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Near sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Near sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Near sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi Near sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Near (NEAR)
Grayscale Nộp Hồ Sơ Xin Phê Duyệt Quỹ ETF Spot NEAR: Cột Mốc Quan Trọng Trên Hành Trình Tuân Thủ Tài Sản Số
Quỹ ETF Grayscale Near Trust, với mã giao dịch “GSNR”, đã chính thức nộp hồ sơ xin niêm yết lên SEC. Động thái này có thể giúp NEAR trở thành một tài sản tiền mã hóa lớn tiếp theo, sau Bitcoin và Ethereum, được tiếp cận với các thị trường tài chính truyền thống.
Tác động tin tức lên NEAR/USDT: Sự kiện thường ảnh hưởng giá NEAR như thế nào
NEAR/USDT là một trong những cặp mà “tin tức” hiếm khi khiến giá đi theo một đường thẳng. Trên thực tế, các catalyst thường tác động theo trình tự:
Tín hiệu RSI & MACD của NEAR/USDT: Các chỉ báo đang nói gì ngay lúc này
NEAR/USDT là một cặp có thể đảo chiều động lượng khá nhanh, đặc biệt khi thị trường altcoin chuyển từ “risk-off” sang “selective risk-on.”