NeighbourhoodsNHT sang KRW:Chuyển đổi Neighbourhoods (NHT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

NHT/KRW: 1 NHT ≈ ₩0.5346 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Neighbourhoods Thị trường hôm nay

Neighbourhoods đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Neighbourhoods chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.5346. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,220,300,325.09 NHT, tổng vốn hóa thị trường của Neighbourhoods tính bằng KRW là ₩7,137,207,439,204.87. Trong 24h qua, giá của Neighbourhoods tính bằng KRW đã tăng ₩0.000002085, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Neighbourhoods tính bằng KRW là ₩3.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.2018.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NHT sang KRW

0.5346+0.00039%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NHT sang KRW là ₩0.5346 KRW, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NHT/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NHT/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Neighbourhoods

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NHT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NHT/-- Spot is -- and --, and NHT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Neighbourhoods sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi NHT sang KRW

logo NeighbourhoodsSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1NHT
0.53KRW
2NHT
1.06KRW
3NHT
1.6KRW
4NHT
2.13KRW
5NHT
2.67KRW
6NHT
3.2KRW
7NHT
3.74KRW
8NHT
4.27KRW
9NHT
4.81KRW
10NHT
5.34KRW
1,000NHT
534.65KRW
5,000NHT
2,673.28KRW
10,000NHT
5,346.57KRW
50,000NHT
26,732.85KRW
100,000NHT
53,465.71KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang NHT

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Neighbourhoods
1KRW
1.87NHT
2KRW
3.74NHT
3KRW
5.61NHT
4KRW
7.48NHT
5KRW
9.35NHT
6KRW
11.22NHT
7KRW
13.09NHT
8KRW
14.96NHT
9KRW
16.83NHT
10KRW
18.7NHT
100KRW
187.03NHT
500KRW
935.17NHT
1,000KRW
1,870.35NHT
5,000KRW
9,351.78NHT
10,000KRW
18,703.57NHT

Bảng chuyển đổi số tiền NHT sang KRW và KRW sang NHT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NHT sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang NHT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Neighbourhoods phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NHT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NHT = $0 USD, 1 NHT = €0 EUR, 1 NHT = ₹0.03 INR, 1 NHT = Rp6.2 IDR, 1 NHT = $0 CAD, 1 NHT = £0 GBP, 1 NHT = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04976
logo BTCBTC
0.000005246
logo ETHETH
0.0001801
logo USDTUSDT
0.3455
logo XRPXRP
0.2522
logo BNBBNB
0.0005701
logo USDCUSDC
0.3452
logo SOLSOL
0.00442
logo TRXTRX
1.24
logo STETHSTETH
0.0001801
logo DOGEDOGE
3.77
logo BCHBCH
0.0006933
logo ADAADA
1.32
logo WBTCWBTC
0.000005291
logo LEOLEO
0.04073
logo HYPEHYPE
0.01175

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Neighbourhoods (NHT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng NHT của bạn

Nhập số lượng NHT của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Neighbourhoods hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Neighbourhoods.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Neighbourhoods sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Neighbourhoods sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Neighbourhoods sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Neighbourhoods sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Neighbourhoods sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide