NEM Thị trường hôm nay
NEM đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEM chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.005816. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của NEM tính bằng CNY là ¥363,840,199.74. Trong 24h qua, giá của NEM tính bằng CNY đã tăng ¥0.0001418, biểu thị mức tăng +2.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEM tính bằng CNY là ¥12.99, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0005895.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang CNY là ¥0.005816 CNY, với sự thay đổi +2.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/CNY trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.0008398 | +1.94% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.0008398, with a 24-hour trading change of +1.94%, XEM/USDT Spot is $0.0008398 and +1.94%, and XEM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi XEM sang CNY
Chuyển thành | |
|---|---|
1XEM | 0CNY |
2XEM | 0.01CNY |
3XEM | 0.01CNY |
4XEM | 0.02CNY |
5XEM | 0.02CNY |
6XEM | 0.03CNY |
7XEM | 0.04CNY |
8XEM | 0.04CNY |
9XEM | 0.05CNY |
10XEM | 0.05CNY |
100,000XEM | 581.66CNY |
500,000XEM | 2,908.31CNY |
1,000,000XEM | 5,816.62CNY |
5,000,000XEM | 29,083.11CNY |
10,000,000XEM | 58,166.22CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang XEM
Chuyển thành | |
|---|---|
1CNY | 171.92XEM |
2CNY | 343.84XEM |
3CNY | 515.76XEM |
4CNY | 687.68XEM |
5CNY | 859.6XEM |
6CNY | 1,031.52XEM |
7CNY | 1,203.44XEM |
8CNY | 1,375.36XEM |
9CNY | 1,547.28XEM |
10CNY | 1,719.21XEM |
100CNY | 17,192.1XEM |
500CNY | 85,960.53XEM |
1,000CNY | 171,921.07XEM |
5,000CNY | 859,605.39XEM |
10,000CNY | 1,719,210.79XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang CNY và CNY sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 XEM sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.08INR | |
Rp14.06IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.03THB |
NEM | 1 XEM |
|---|---|
₽0.06RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.04TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.13JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.08 INR, 1 XEM = Rp14.06 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
BCH chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
HYPE chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
9.82 | |
0.00101 | |
0.03422 | |
72.1 | |
0.1038 | |
49.95 | |
71.81 | |
0.7903 |
256.2 | |
0.0342 | |
707.16 | |
0.1365 | |
256.83 | |
0.00102 | |
2.08 | |
8.83 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)
Sự Hòa Quyện Của Kỷ Nguyên Mới: Cách Gate Stock Tokens Đang Tái Định Hình Bức Tranh Đầu Tư Giữa Tài Chính Truyền Thống Và Tài Chính Phi Tập Trung
Một nhà phân tích Phố Wall, sau khi xem xét dữ liệu giao dịch từ mục xStocks của Gate, đã bất ngờ phát hiện rằng các nhà đầu tư cá nhân đến từ Đông Nam Á và châu Âu đang giao dịch cổ phiếu Apple và Tesla được mã hóa suốt ngày đêm.
Vì sao RACA/USDT quan trọng: Hiểu vai trò của Radio Caca trong hệ sinh thái Web3
RACA/USDT rất dễ bị xem như “một cặp small-cap bình thường”, nhất là khi giá có nhiều số 0 phía trước.
SpaceX thâu tóm xAI: Thương vụ sáp nhập trị giá 1,25 nghìn tỷ USD mở ra kỷ nguyên mới trong cuộc đua trí tuệ nhân tạo
Chỉ với một thông báo sáp nhập, Elon Musk đã khéo léo kết nối các vụ phóng tên lửa với những mô hình trí tuệ nhân tạo—hai lĩnh vực từng được xem là hoàn toàn tách biệt. Thông qua cách kể chuyện đặc trưng của mình, Musk đã mang đến cho thị trường vốn một câu chuyện mới đầy sức hút, kết h?