NEMXEM sang CNY:Chuyển đổi NEM (XEM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

XEM/CNY: 1 XEM ≈ ¥0.005788 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

NEM Thị trường hôm nay

NEM đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NEM chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.005788. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của NEM tính bằng CNY là ¥362,101,209.66. Trong 24h qua, giá của NEM tính bằng CNY đã tăng ¥0.0001577, biểu thị mức tăng +2.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEM tính bằng CNY là ¥12.99, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0005895.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang CNY

¥0.005788+2.82%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang CNY là ¥0.005788 CNY, với sự thay đổi +2.82% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/CNY trong ngày qua.

Giao dịch NEM

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NEMXEM/USDT
Giao ngay
$0.0008291
+2.50%

The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.0008291, with a 24-hour trading change of +2.50%, XEM/USDT Spot is $0.0008291 and +2.50%, and XEM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi XEM sang CNY

logo NEMSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1XEM
0CNY
2XEM
0.01CNY
3XEM
0.01CNY
4XEM
0.02CNY
5XEM
0.02CNY
6XEM
0.03CNY
7XEM
0.04CNY
8XEM
0.04CNY
9XEM
0.05CNY
10XEM
0.05CNY
100,000XEM
578.88CNY
500,000XEM
2,894.41CNY
1,000,000XEM
5,788.82CNY
5,000,000XEM
28,944.1CNY
10,000,000XEM
57,888.21CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang XEM

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo NEM
1CNY
172.74XEM
2CNY
345.49XEM
3CNY
518.24XEM
4CNY
690.98XEM
5CNY
863.73XEM
6CNY
1,036.48XEM
7CNY
1,209.22XEM
8CNY
1,381.97XEM
9CNY
1,554.72XEM
10CNY
1,727.46XEM
100CNY
17,274.67XEM
500CNY
86,373.36XEM
1,000CNY
172,746.73XEM
5,000CNY
863,733.65XEM
10,000CNY
1,727,467.3XEM

Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang CNY và CNY sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 XEM sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NEM phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.08 INR, 1 XEM = Rp14 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
9.82
logo BTCBTC
0.001006
logo ETHETH
0.03377
logo USDTUSDT
72.08
logo BNBBNB
0.1033
logo XRPXRP
50.91
logo USDCUSDC
71.81
logo SOLSOL
0.7789
logo TRXTRX
255.58
logo STETHSTETH
0.03378
logo DOGEDOGE
707.93
logo BCHBCH
0.1359
logo ADAADA
257.2
logo WBTCWBTC
0.001012
logo HYPEHYPE
2.06
logo LEOLEO
8.94

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng XEM của bạn

Nhập số lượng XEM của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide