NewYorkCityCoin Thị trường hôm nay
NewYorkCityCoin đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NewYorkCityCoin chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0005196. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,298,990,000 NYC, tổng vốn hóa thị trường của NewYorkCityCoin tính bằng EUR là €2,317,829.11. Trong 24h qua, giá của NewYorkCityCoin tính bằng EUR đã tăng €0.000004737, biểu thị mức tăng +0.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NewYorkCityCoin tính bằng EUR là €0.005652, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0001494.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NYC sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NYC sang EUR là €0.0005196 EUR, với sự thay đổi +0.92% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NYC/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NYC/EUR trong ngày qua.
Giao dịch NewYorkCityCoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of NYC/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NYC/-- Spot is -- and --, and NYC/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi NewYorkCityCoin sang Euro
Bảng chuyển đổi NYC sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1NYC | 0EUR |
2NYC | 0EUR |
3NYC | 0EUR |
4NYC | 0EUR |
5NYC | 0EUR |
6NYC | 0EUR |
7NYC | 0EUR |
8NYC | 0EUR |
9NYC | 0EUR |
10NYC | 0EUR |
1,000,000NYC | 519.67EUR |
5,000,000NYC | 2,598.36EUR |
10,000,000NYC | 5,196.73EUR |
50,000,000NYC | 25,983.69EUR |
100,000,000NYC | 51,967.39EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang NYC
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 1,924.28NYC |
2EUR | 3,848.56NYC |
3EUR | 5,772.84NYC |
4EUR | 7,697.13NYC |
5EUR | 9,621.41NYC |
6EUR | 11,545.69NYC |
7EUR | 13,469.98NYC |
8EUR | 15,394.26NYC |
9EUR | 17,318.54NYC |
10EUR | 19,242.83NYC |
100EUR | 192,428.33NYC |
500EUR | 962,141.65NYC |
1,000EUR | 1,924,283.31NYC |
5,000EUR | 9,621,416.55NYC |
10,000EUR | 19,242,833.11NYC |
Bảng chuyển đổi số tiền NYC sang EUR và EUR sang NYC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 NYC sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang NYC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NewYorkCityCoin phổ biến
NewYorkCityCoin | 1 NYC |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.06INR | |
Rp10.36IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.02THB |
NewYorkCityCoin | 1 NYC |
|---|---|
₽0.05RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.03TRY | |
¥0CNY | |
¥0.09JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NYC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NYC = $0 USD, 1 NYC = €0 EUR, 1 NYC = ₹0.06 INR, 1 NYC = Rp10.36 IDR, 1 NYC = $0 CAD, 1 NYC = £0 GBP, 1 NYC = ฿0.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
HYPE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
85.22 | |
0.009024 | |
0.3085 | |
594.31 | |
0.9784 | |
439.37 | |
593.73 | |
7.67 |
2,128.01 | |
0.3087 | |
6,490.77 | |
1.18 | |
2,287.39 | |
0.009082 | |
70.08 | |
19.97 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NewYorkCityCoin (NYC) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng NYC của bạn
Nhập số lượng NYC của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NewYorkCityCoin hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NewYorkCityCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NewYorkCityCoin sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NewYorkCityCoin sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NewYorkCityCoin sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NewYorkCityCoin sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi NewYorkCityCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NewYorkCityCoin (NYC)
Giấc mơ tiền mã hóa của Thị trưởng New York tan vỡ: Tranh cãi về token NYC và cảnh báo lừa đảo rug pull
Dưới ánh đèn rực rỡ của Quảng trường Thời Đại, cựu Thị trưởng thành phố New York Eric Adams đã công bố một kế hoạch đầy tham vọng về giáo dục blockchain. Tuy nhiên, chỉ 30 phút sau đó, gần 500 triệu USD giá trị thị trường đã bốc hơi, khiến hàng chục nghìn nhà đầu tư lặng lẽ chìm trong đau ?
Từ tranh cãi về NYC Token đến góc nhìn toàn ngành: Làm thế nào để các token của người nổi tiếng vượt qua định kiến “lừa đảo”?
Dưới ánh đèn neon rực rỡ của Quảng trường Thời Đại, cựu Thị trưởng thành phố New York Eric Adams đứng mỉm cười, trên tay cầm tấm biển quảng bá cho New York Token. Ông nhiệt tình giới thiệu đồng tiền mã hóa vừa ra mắt của mình với các phóng viên—chỉ vài giờ sau khi bị cáo buộc rút thanh khoản
Eric Adams, cựu Thị trưởng thành phố New York, bắt đầu chương mới trong lĩnh vực tiền mã hóa: Ra mắt NYC Token và phản ứng của thị trường
Dưới ánh đèn rực rỡ của Quảng trường Thời đại, cựu Thị trưởng thành phố New York Eric Adams đã công bố dự án tiền mã hóa của mình. Chỉ trong vòng một giờ, vốn hóa thị trường của NYC Token đã tăng vọt lên 200 triệu USD, nhưng sau đó nhanh chóng giảm xuống còn chưa đến một nửa mức đó.