NFTfiNFTFI sang INR:Chuyển đổi NFTfi (NFTFI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

NFTFI/INR: 1 NFTFI ≈ ₹0.01375 INR

Lần cập nhật mới nhất:

NFTfi Thị trường hôm nay

NFTfi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NFTFI chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.01375. Với nguồn cung lưu hành là 220,000,000 NFTFI, tổng vốn hóa thị trường của NFTFI tính bằng INR là ₹274,988,823.82. Trong 24h qua, giá của NFTFI tính bằng INR đã giảm ₹-0.1165, biểu thị mức giảm -89.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NFTFI tính bằng INR là ₹4.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.01443.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NFTFI sang INR

0.01375-89.44%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NFTFI sang INR là ₹0.01375 INR, với sự thay đổi -89.44% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NFTFI/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NFTFI/INR trong ngày qua.

Giao dịch NFTfi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NFTFI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NFTFI/-- Spot is -- and --, and NFTFI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NFTfi sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi NFTFI sang INR

logo NFTfiSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1NFTFI
0.01INR
2NFTFI
0.02INR
3NFTFI
0.04INR
4NFTFI
0.05INR
5NFTFI
0.06INR
6NFTFI
0.08INR
7NFTFI
0.09INR
8NFTFI
0.11INR
9NFTFI
0.12INR
10NFTFI
0.13INR
10,000NFTFI
137.56INR
50,000NFTFI
687.8INR
100,000NFTFI
1,375.6INR
500,000NFTFI
6,878.04INR
1,000,000NFTFI
13,756.08INR

Bảng chuyển đổi INR sang NFTFI

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo NFTfi
1INR
72.69NFTFI
2INR
145.39NFTFI
3INR
218.08NFTFI
4INR
290.78NFTFI
5INR
363.47NFTFI
6INR
436.17NFTFI
7INR
508.86NFTFI
8INR
581.56NFTFI
9INR
654.25NFTFI
10INR
726.95NFTFI
100INR
7,269.51NFTFI
500INR
36,347.55NFTFI
1,000INR
72,695.11NFTFI
5,000INR
363,475.57NFTFI
10,000INR
726,951.14NFTFI

Bảng chuyển đổi số tiền NFTFI sang INR và INR sang NFTFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NFTFI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang NFTFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NFTfi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NFTFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NFTFI = $0 USD, 1 NFTFI = €0 EUR, 1 NFTFI = ₹0.01 INR, 1 NFTFI = Rp2.55 IDR, 1 NFTFI = $0 CAD, 1 NFTFI = £0 GBP, 1 NFTFI = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.8044
logo BTCBTC
0.00008506
logo ETHETH
0.002949
logo USDTUSDT
5.5
logo XRPXRP
4.04
logo BNBBNB
0.009218
logo USDCUSDC
5.5
logo SOLSOL
0.07009
logo TRXTRX
19.54
logo STETHSTETH
0.002958
logo DOGEDOGE
58.89
logo BCHBCH
0.01103
logo ADAADA
20.86
logo WBTCWBTC
0.00008567
logo LEOLEO
0.6811
logo HYPEHYPE
0.207

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NFTfi (NFTFI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng NFTFI của bạn

Nhập số lượng NFTFI của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NFTfi hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NFTfi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NFTfi sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NFTfi sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NFTfi sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NFTfi sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi NFTfi sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NFTfi (NFTFI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide