NimiqNIM sang IDR:Chuyển đổi Nimiq (NIM) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NIM/IDR: 1 NIM ≈ Rp13.54 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Nimiq Thị trường hôm nay

Nimiq đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nimiq chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp13.54. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 13,795,373,264.92 NIM, tổng vốn hóa thị trường của Nimiq tính bằng IDR là Rp3,139,712,139,907,293.9. Trong 24h qua, giá của Nimiq tính bằng IDR đã tăng Rp0.4009, biểu thị mức tăng +3.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nimiq tính bằng IDR là Rp252.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp4.75.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIM sang IDR

Rp13.54+3.05%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIM sang IDR là Rp13.54 IDR, với sự thay đổi +3.05% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NIM/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIM/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Nimiq

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NimiqNIM/USDT
Giao ngay
$0.0008061
+3.05%

The real-time trading price of NIM/USDT Spot is $0.0008061, with a 24-hour trading change of +3.05%, NIM/USDT Spot is $0.0008061 and +3.05%, and NIM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nimiq sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NIM sang IDR

logo NimiqSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NIM
13.54IDR
2NIM
27.08IDR
3NIM
40.63IDR
4NIM
54.17IDR
5NIM
67.71IDR
6NIM
81.26IDR
7NIM
94.8IDR
8NIM
108.35IDR
9NIM
121.89IDR
10NIM
135.43IDR
100NIM
1,354.39IDR
500NIM
6,771.98IDR
1,000NIM
13,543.96IDR
5,000NIM
67,719.8IDR
10,000NIM
135,439.61IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NIM

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nimiq
1IDR
0.07383NIM
2IDR
0.1476NIM
3IDR
0.2215NIM
4IDR
0.2953NIM
5IDR
0.3691NIM
6IDR
0.443NIM
7IDR
0.5168NIM
8IDR
0.5906NIM
9IDR
0.6645NIM
10IDR
0.7383NIM
10,000IDR
738.33NIM
50,000IDR
3,691.68NIM
100,000IDR
7,383.36NIM
500,000IDR
36,916.82NIM
1,000,000IDR
73,833.64NIM

Bảng chuyển đổi số tiền NIM sang IDR và IDR sang NIM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NIM sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang NIM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nimiq phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIM = $0 USD, 1 NIM = €0 EUR, 1 NIM = ₹0.07 INR, 1 NIM = Rp13.54 IDR, 1 NIM = $0 CAD, 1 NIM = £0 GBP, 1 NIM = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.003909
logo BTCBTC
0.0000004119
logo ETHETH
0.00001392
logo USDTUSDT
0.02981
logo BNBBNB
0.00004276
logo XRPXRP
0.02031
logo USDCUSDC
0.02969
logo SOLSOL
0.0003258
logo TRXTRX
0.1055
logo STETHSTETH
0.00001389
logo DOGEDOGE
0.2884
logo BCHBCH
0.00005575
logo ADAADA
0.104
logo WBTCWBTC
0.0000004159
logo LEOLEO
0.003344
logo HYPEHYPE
0.0008854

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nimiq (NIM) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NIM của bạn

Nhập số lượng NIM của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nimiq hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nimiq.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nimiq sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nimiq sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nimiq sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide