NimiqNIM sang INR:Chuyển đổi Nimiq (NIM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

NIM/INR: 1 NIM ≈ ₹0.07276 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Nimiq Thị trường hôm nay

Nimiq đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nimiq chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.07276. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 13,795,211,346.22 NIM, tổng vốn hóa thị trường của Nimiq tính bằng INR là ₹90,782,355,000.66. Trong 24h qua, giá của Nimiq tính bằng INR đã tăng ₹0.002221, biểu thị mức tăng +3.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nimiq tính bằng INR là ₹1.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.02561.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIM sang INR

0.07276+3.15%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIM sang INR là ₹0.07276 INR, với sự thay đổi +3.15% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NIM/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIM/INR trong ngày qua.

Giao dịch Nimiq

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NimiqNIM/USDT
Giao ngay
$0.0008044
+2.94%

The real-time trading price of NIM/USDT Spot is $0.0008044, with a 24-hour trading change of +2.94%, NIM/USDT Spot is $0.0008044 and +2.94%, and NIM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nimiq sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi NIM sang INR

logo NimiqSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1NIM
0.07INR
2NIM
0.14INR
3NIM
0.21INR
4NIM
0.29INR
5NIM
0.36INR
6NIM
0.43INR
7NIM
0.5INR
8NIM
0.58INR
9NIM
0.65INR
10NIM
0.72INR
10,000NIM
727.61INR
50,000NIM
3,638.05INR
100,000NIM
7,276.11INR
500,000NIM
36,380.57INR
1,000,000NIM
72,761.15INR

Bảng chuyển đổi INR sang NIM

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nimiq
1INR
13.74NIM
2INR
27.48NIM
3INR
41.23NIM
4INR
54.97NIM
5INR
68.71NIM
6INR
82.46NIM
7INR
96.2NIM
8INR
109.94NIM
9INR
123.69NIM
10INR
137.43NIM
100INR
1,374.35NIM
500INR
6,871.79NIM
1,000INR
13,743.59NIM
5,000INR
68,717.98NIM
10,000INR
137,435.97NIM

Bảng chuyển đổi số tiền NIM sang INR và INR sang NIM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NIM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang NIM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nimiq phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIM = $0 USD, 1 NIM = €0 EUR, 1 NIM = ₹0.07 INR, 1 NIM = Rp13.52 IDR, 1 NIM = $0 CAD, 1 NIM = £0 GBP, 1 NIM = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.7207
logo BTCBTC
0.00007624
logo ETHETH
0.002562
logo USDTUSDT
5.54
logo BNBBNB
0.007914
logo XRPXRP
3.74
logo USDCUSDC
5.51
logo SOLSOL
0.05993
logo TRXTRX
19.58
logo STETHSTETH
0.00257
logo DOGEDOGE
53.23
logo BCHBCH
0.01033
logo ADAADA
19.24
logo WBTCWBTC
0.0000764
logo LEOLEO
0.6177
logo HYPEHYPE
0.1629

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nimiq (NIM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng NIM của bạn

Nhập số lượng NIM của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nimiq hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nimiq.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nimiq sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nimiq sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nimiq sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide