NKNNKN sang EUR:Chuyển đổi NKN (NKN) sang Euro (EUR)

NKN/EUR: 1 NKN ≈ €0.00727 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

NKN Thị trường hôm nay

NKN đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NKN chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.00727. Với nguồn cung lưu hành là 796,748,965.89 NKN, tổng vốn hóa thị trường của NKN tính bằng EUR là €4,882,985.17. Trong 24h qua, giá của NKN tính bằng EUR đã giảm €-0.001178, biểu thị mức giảm -13.96%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NKN tính bằng EUR là €1.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.005629.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NKN sang EUR

0.00727-13.96%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NKN sang EUR là €0.00727 EUR, với sự thay đổi -13.96% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NKN/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NKN/EUR trong ngày qua.

Giao dịch NKN

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NKNNKN/USDT
Giao ngay
$0.008614
-14.71%
logo NKNNKN/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.00858
-15.05%

The real-time trading price of NKN/USDT Spot is $0.008614, with a 24-hour trading change of -14.71%, NKN/USDT Spot is $0.008614 and -14.71%, and NKN/USDT Perpetual is $0.00858 and -15.05%.

Bảng chuyển đổi NKN sang Euro

Bảng chuyển đổi NKN sang EUR

logo NKNSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1NKN
0EUR
2NKN
0.01EUR
3NKN
0.02EUR
4NKN
0.02EUR
5NKN
0.03EUR
6NKN
0.04EUR
7NKN
0.05EUR
8NKN
0.05EUR
9NKN
0.06EUR
10NKN
0.07EUR
100,000NKN
737.2EUR
500,000NKN
3,686.01EUR
1,000,000NKN
7,372.03EUR
5,000,000NKN
36,860.17EUR
10,000,000NKN
73,720.35EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang NKN

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo NKN
1EUR
135.64NKN
2EUR
271.29NKN
3EUR
406.94NKN
4EUR
542.59NKN
5EUR
678.23NKN
6EUR
813.88NKN
7EUR
949.53NKN
8EUR
1,085.18NKN
9EUR
1,220.82NKN
10EUR
1,356.47NKN
100EUR
13,564.77NKN
500EUR
67,823.87NKN
1,000EUR
135,647.75NKN
5,000EUR
678,238.77NKN
10,000EUR
1,356,477.55NKN

Bảng chuyển đổi số tiền NKN sang EUR và EUR sang NKN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 NKN sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang NKN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NKN phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NKN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NKN = $0.01 USD, 1 NKN = €0.01 EUR, 1 NKN = ₹0.79 INR, 1 NKN = Rp144.73 IDR, 1 NKN = $0.01 CAD, 1 NKN = £0.01 GBP, 1 NKN = ฿0.27 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
70.94
logo BTCBTC
0.007542
logo ETHETH
0.2524
logo USDTUSDT
593.56
logo BNBBNB
0.7651
logo XRPXRP
360.77
logo USDCUSDC
592.82
logo SOLSOL
5.67
logo TRXTRX
2,090.95
logo STETHSTETH
0.2529
logo DOGEDOGE
5,469.06
logo ADAADA
1,962.67
logo BCHBCH
1.1
logo WBTCWBTC
0.007571
logo LEOLEO
69.42
logo HYPEHYPE
18.41

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NKN (NKN) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng NKN của bạn

Nhập số lượng NKN của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NKN hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NKN.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NKN sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NKN sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NKN sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NKN sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi NKN sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NKN (NKN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide