Nomad Thị trường hôm nay
Nomad đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Nomad chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.00001641. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 NOM, tổng vốn hóa thị trường của Nomad tính bằng EUR là €13,894.73. Trong 24h qua, giá của Nomad tính bằng EUR đã tăng €0.0000008559, biểu thị mức tăng +5.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nomad tính bằng EUR là €0.0002986, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.000004011.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NOM sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NOM sang EUR là €0.00001641 EUR, với sự thay đổi +5.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NOM/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NOM/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Nomad
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.007204 | -2.78% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.00723 | -2.30% |
The real-time trading price of NOM/USDT Spot is $0.007204, with a 24-hour trading change of -2.78%, NOM/USDT Spot is $0.007204 and -2.78%, and NOM/USDT Perpetual is $0.00723 and -2.30%.
Bảng chuyển đổi Nomad sang Euro
Bảng chuyển đổi NOM sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1NOM | 0EUR |
2NOM | 0EUR |
3NOM | 0EUR |
4NOM | 0EUR |
5NOM | 0EUR |
6NOM | 0EUR |
7NOM | 0EUR |
8NOM | 0EUR |
9NOM | 0EUR |
10NOM | 0EUR |
10,000,000NOM | 164.18EUR |
50,000,000NOM | 820.91EUR |
100,000,000NOM | 1,641.82EUR |
500,000,000NOM | 8,209.11EUR |
1,000,000,000NOM | 16,418.22EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang NOM
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 60,907.94NOM |
2EUR | 121,815.88NOM |
3EUR | 182,723.82NOM |
4EUR | 243,631.77NOM |
5EUR | 304,539.71NOM |
6EUR | 365,447.65NOM |
7EUR | 426,355.59NOM |
8EUR | 487,263.54NOM |
9EUR | 548,171.48NOM |
10EUR | 609,079.42NOM |
100EUR | 6,090,794.25NOM |
500EUR | 30,453,971.25NOM |
1,000EUR | 60,907,942.51NOM |
5,000EUR | 304,539,712.58NOM |
10,000EUR | 609,079,425.17NOM |
Bảng chuyển đổi số tiền NOM sang EUR và EUR sang NOM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 NOM sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang NOM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nomad phổ biến
Nomad | 1 NOM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0INR | |
Rp0.33IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0THB |
Nomad | 1 NOM |
|---|---|
₽0RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0TRY | |
¥0CNY | |
¥0JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NOM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NOM = $0 USD, 1 NOM = €0 EUR, 1 NOM = ₹0 INR, 1 NOM = Rp0.33 IDR, 1 NOM = $0 CAD, 1 NOM = £0 GBP, 1 NOM = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
HYPE chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
71.26 | |
0.00748 | |
0.2541 | |
591.29 | |
0.7558 | |
364.47 | |
590.51 | |
5.65 |
2,079.42 | |
0.2539 | |
5,431.7 | |
1,973.96 | |
1.11 | |
0.007527 | |
16.15 | |
68.49 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Nomad (NOM) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng NOM của bạn
Nhập số lượng NOM của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nomad hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nomad.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nomad sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nomad sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nomad sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nomad sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nomad sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nomad (NOM)
Phân Tích Chuyên Sâu Về Token NOM: Dự Báo Giá Mới Nhất Đến Năm 2026 Và Triển Vọng Thị Trường
Trên Gate, giá token Nomina (NOM) dao động quanh mức 0,0101 USD vào ngày 27 tháng 01. Mặc dù đã ghi nhận sự điều chỉnh trong 24 giờ qua, NOM vẫn đạt mức tăng ấn tượng hơn 40% trong tuần vừa qua.
Dự báo giá mới nhất của token $NOM: Mức tăng trưởng có thể đạt tới đâu vào năm 2026? Góc nhìn toàn diện về các xu hướng trong tương lai
Theo dữ liệu từ Gate, giá mới nhất của $NOM là 0,01156 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động mạnh, giảm 31,87%.
Nomina là gì? Khám Phá Sâu Về Token NOM Và Dự Đoán Giá Mới Nhất
Trong những biến động không ngừng của thế giới tiền điện tử, Nomina đang thu hút sự chú ý của thị trường với vị trí độc đáo của mình.