Nose BudNOSEBUD sang KRW:Chuyển đổi Nose Bud (NOSEBUD) sang Won Hàn Quốc (KRW)

NOSEBUD/KRW: 1 NOSEBUD ≈ ₩0.07154 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Nose Bud Thị trường hôm nay

Nose Bud đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nose Bud chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.07154. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 695,988,486 NOSEBUD, tổng vốn hóa thị trường của Nose Bud tính bằng KRW là ₩71,890,970,644.17. Trong 24h qua, giá của Nose Bud tính bằng KRW đã tăng ₩0.0003417, biểu thị mức tăng +0.48%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nose Bud tính bằng KRW là ₩3.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.06901.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NOSEBUD sang KRW

0.07154+0.48%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NOSEBUD sang KRW là ₩0.07154 KRW, với sự thay đổi +0.48% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NOSEBUD/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NOSEBUD/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Nose Bud

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NOSEBUD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NOSEBUD/-- Spot is -- and --, and NOSEBUD/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nose Bud sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi NOSEBUD sang KRW

logo Nose BudSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1NOSEBUD
0.07KRW
2NOSEBUD
0.14KRW
3NOSEBUD
0.21KRW
4NOSEBUD
0.28KRW
5NOSEBUD
0.35KRW
6NOSEBUD
0.42KRW
7NOSEBUD
0.5KRW
8NOSEBUD
0.57KRW
9NOSEBUD
0.64KRW
10NOSEBUD
0.71KRW
10,000NOSEBUD
715.41KRW
50,000NOSEBUD
3,577.07KRW
100,000NOSEBUD
7,154.14KRW
500,000NOSEBUD
35,770.74KRW
1,000,000NOSEBUD
71,541.48KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang NOSEBUD

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Nose Bud
1KRW
13.97NOSEBUD
2KRW
27.95NOSEBUD
3KRW
41.93NOSEBUD
4KRW
55.91NOSEBUD
5KRW
69.88NOSEBUD
6KRW
83.86NOSEBUD
7KRW
97.84NOSEBUD
8KRW
111.82NOSEBUD
9KRW
125.8NOSEBUD
10KRW
139.77NOSEBUD
100KRW
1,397.79NOSEBUD
500KRW
6,988.95NOSEBUD
1,000KRW
13,977.9NOSEBUD
5,000KRW
69,889.51NOSEBUD
10,000KRW
139,779.03NOSEBUD

Bảng chuyển đổi số tiền NOSEBUD sang KRW và KRW sang NOSEBUD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NOSEBUD sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang NOSEBUD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nose Bud phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NOSEBUD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NOSEBUD = $0 USD, 1 NOSEBUD = €0 EUR, 1 NOSEBUD = ₹0 INR, 1 NOSEBUD = Rp0.83 IDR, 1 NOSEBUD = $0 CAD, 1 NOSEBUD = £0 GBP, 1 NOSEBUD = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05018
logo BTCBTC
0.000005387
logo ETHETH
0.0001874
logo USDTUSDT
0.3461
logo XRPXRP
0.2561
logo BNBBNB
0.0005788
logo USDCUSDC
0.3462
logo SOLSOL
0.00445
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001881
logo DOGEDOGE
3.73
logo BCHBCH
0.0007079
logo ADAADA
1.32
logo WBTCWBTC
0.000005412
logo LEOLEO
0.04312
logo HYPEHYPE
0.01322

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nose Bud (NOSEBUD) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng NOSEBUD của bạn

Nhập số lượng NOSEBUD của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nose Bud hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nose Bud.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nose Bud sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nose Bud sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nose Bud sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nose Bud sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nose Bud sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide