NosoNOSO sang EUR:Chuyển đổi Noso (NOSO) sang Euro (EUR)

NOSO/EUR: 1 NOSO ≈ €0.084 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Noso Thị trường hôm nay

Noso đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Noso chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.084. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,002,860 NOSO, tổng vốn hóa thị trường của Noso tính bằng EUR là €637,356.52. Trong 24h qua, giá của Noso tính bằng EUR đã tăng €0.0004429, biểu thị mức tăng +0.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Noso tính bằng EUR là €0.3739, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.004245.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NOSO sang EUR

0.084+0.53%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NOSO sang EUR là €0.084 EUR, với sự thay đổi +0.53% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NOSO/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NOSO/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Noso

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NOSO/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NOSO/-- Spot is -- and --, and NOSO/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Noso sang Euro

Bảng chuyển đổi NOSO sang EUR

logo NosoSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1NOSO
0.08EUR
2NOSO
0.16EUR
3NOSO
0.25EUR
4NOSO
0.33EUR
5NOSO
0.42EUR
6NOSO
0.5EUR
7NOSO
0.58EUR
8NOSO
0.67EUR
9NOSO
0.75EUR
10NOSO
0.84EUR
10,000NOSO
840.09EUR
50,000NOSO
4,200.48EUR
100,000NOSO
8,400.96EUR
500,000NOSO
42,004.8EUR
1,000,000NOSO
84,009.6EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang NOSO

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Noso
1EUR
11.9NOSO
2EUR
23.8NOSO
3EUR
35.71NOSO
4EUR
47.61NOSO
5EUR
59.51NOSO
6EUR
71.42NOSO
7EUR
83.32NOSO
8EUR
95.22NOSO
9EUR
107.13NOSO
10EUR
119.03NOSO
100EUR
1,190.34NOSO
500EUR
5,951.7NOSO
1,000EUR
11,903.4NOSO
5,000EUR
59,517NOSO
10,000EUR
119,034NOSO

Bảng chuyển đổi số tiền NOSO sang EUR và EUR sang NOSO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NOSO sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang NOSO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Noso phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NOSO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NOSO = $0.1 USD, 1 NOSO = €0.08 EUR, 1 NOSO = ₹9.03 INR, 1 NOSO = Rp1,677.47 IDR, 1 NOSO = $0.14 CAD, 1 NOSO = £0.07 GBP, 1 NOSO = ฿3.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
81.05
logo BTCBTC
0.00844
logo ETHETH
0.2852
logo USDTUSDT
593.48
logo XRPXRP
381.31
logo BNBBNB
0.9317
logo USDCUSDC
593.15
logo SOLSOL
6.66
logo TRXTRX
2,102.44
logo STETHSTETH
0.2853
logo DOGEDOGE
5,121.54
logo BCHBCH
1.05
logo ADAADA
1,989.7
logo WBTCWBTC
0.00848
logo LEOLEO
71.84
logo HYPEHYPE
18.68

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Noso (NOSO) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng NOSO của bạn

Nhập số lượng NOSO của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Noso hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Noso.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Noso sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Noso sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Noso sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Noso sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Noso sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide