Number 1NR1 sang TRY:Chuyển đổi Number 1 (NR1) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

NR1/TRY: 1 NR1 ≈ ₺0.1113 TRY

Lần cập nhật mới nhất:

Number 1 Thị trường hôm nay

Number 1 đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NR1 chuyển đổi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là ₺0.1113. Với nguồn cung lưu hành là 86,000,000 NR1, tổng vốn hóa thị trường của NR1 tính bằng TRY là ₺418,638,922.59. Trong 24h qua, giá của NR1 tính bằng TRY đã giảm ₺0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NR1 tính bằng TRY là ₺8.96, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺0.1077.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NR1 sang TRY

0.1113--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NR1 sang TRY là ₺0.1113 TRY, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NR1/TRY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NR1/TRY trong ngày qua.

Giao dịch Number 1

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NR1/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NR1/-- Spot is -- and --, and NR1/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Number 1 sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng chuyển đổi NR1 sang TRY

logo Number 1Số lượng
Chuyển thànhlogo TRY
1NR1
0.11TRY
2NR1
0.22TRY
3NR1
0.33TRY
4NR1
0.44TRY
5NR1
0.55TRY
6NR1
0.66TRY
7NR1
0.77TRY
8NR1
0.89TRY
9NR1
1TRY
10NR1
1.11TRY
1,000NR1
111.33TRY
5,000NR1
556.68TRY
10,000NR1
1,113.36TRY
50,000NR1
5,566.83TRY
100,000NR1
11,133.66TRY

Bảng chuyển đổi TRY sang NR1

logo TRYSố lượng
Chuyển thànhlogo Number 1
1TRY
8.98NR1
2TRY
17.96NR1
3TRY
26.94NR1
4TRY
35.92NR1
5TRY
44.9NR1
6TRY
53.89NR1
7TRY
62.87NR1
8TRY
71.85NR1
9TRY
80.83NR1
10TRY
89.81NR1
100TRY
898.17NR1
500TRY
4,490.88NR1
1,000TRY
8,981.76NR1
5,000TRY
44,908.84NR1
10,000TRY
89,817.68NR1

Bảng chuyển đổi số tiền NR1 sang TRY và TRY sang NR1 ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NR1 sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 TRY sang NR1, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Number 1 phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NR1 và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NR1 = $0 USD, 1 NR1 = €0 EUR, 1 NR1 = ₹0.23 INR, 1 NR1 = Rp42.89 IDR, 1 NR1 = $0 CAD, 1 NR1 = £0 GBP, 1 NR1 = ฿0.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TRYTRY
logo GTGT
1.59
logo BTCBTC
0.0001693
logo ETHETH
0.005762
logo USDTUSDT
11.44
logo XRPXRP
7.79
logo BNBBNB
0.01855
logo USDCUSDC
11.43
logo SOLSOL
0.1376
logo TRXTRX
40.91
logo STETHSTETH
0.005766
logo DOGEDOGE
113.91
logo BCHBCH
0.02045
logo ADAADA
40.45
logo WBTCWBTC
0.0001698
logo LEOLEO
1.34
logo HYPEHYPE
0.3938

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lira Thổ Nhĩ Kỳ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Number 1 (NR1) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

01

Nhập số lượng NR1 của bạn

Nhập số lượng NR1 của bạn

02

Chọn Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TRY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Number 1 hiện tại theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Number 1.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Number 1 sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Number 1 sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Number 1 sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Number 1 sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Number 1 sang loại tiền tệ khác ngoài Lira Thổ Nhĩ Kỳ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide