NYMNYM sang KRW:Chuyển đổi NYM (NYM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

NYM/KRW: 1 NYM ≈ ₩34.17 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

NYM Thị trường hôm nay

NYM đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NYM chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩34.17. Với nguồn cung lưu hành là 827,457,266.83 NYM, tổng vốn hóa thị trường của NYM tính bằng KRW là ₩40,986,500,494,988.04. Trong 24h qua, giá của NYM tính bằng KRW đã giảm ₩-3.13, biểu thị mức giảm -8.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NYM tính bằng KRW là ₩8,348.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩34.04.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NYM sang KRW

34.17-8.38%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NYM sang KRW là ₩34.17 KRW, với sự thay đổi -8.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NYM/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NYM/KRW trong ngày qua.

Giao dịch NYM

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NYMNYM/USDT
Giao ngay
$0.02371
-8.73%

The real-time trading price of NYM/USDT Spot is $0.02371, with a 24-hour trading change of -8.73%, NYM/USDT Spot is $0.02371 and -8.73%, and NYM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NYM sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi NYM sang KRW

logo NYMSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1NYM
34.17KRW
2NYM
68.35KRW
3NYM
102.52KRW
4NYM
136.7KRW
5NYM
170.87KRW
6NYM
205.05KRW
7NYM
239.23KRW
8NYM
273.4KRW
9NYM
307.58KRW
10NYM
341.75KRW
100NYM
3,417.58KRW
500NYM
17,087.93KRW
1,000NYM
34,175.86KRW
5,000NYM
170,879.33KRW
10,000NYM
341,758.66KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang NYM

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo NYM
1KRW
0.02926NYM
2KRW
0.05852NYM
3KRW
0.08778NYM
4KRW
0.117NYM
5KRW
0.1463NYM
6KRW
0.1755NYM
7KRW
0.2048NYM
8KRW
0.234NYM
9KRW
0.2633NYM
10KRW
0.2926NYM
10,000KRW
292.6NYM
50,000KRW
1,463.02NYM
100,000KRW
2,926.04NYM
500,000KRW
14,630.2NYM
1,000,000KRW
29,260.41NYM

Bảng chuyển đổi số tiền NYM sang KRW và KRW sang NYM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NYM sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang NYM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NYM phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NYM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NYM = $0.02 USD, 1 NYM = €0.02 EUR, 1 NYM = ₹2.13 INR, 1 NYM = Rp395.69 IDR, 1 NYM = $0.03 CAD, 1 NYM = £0.02 GBP, 1 NYM = ฿0.74 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04462
logo BTCBTC
0.000004576
logo ETHETH
0.0001561
logo USDTUSDT
0.3454
logo BNBBNB
0.0004624
logo XRPXRP
0.2198
logo USDCUSDC
0.3446
logo SOLSOL
0.003639
logo TRXTRX
1.21
logo STETHSTETH
0.0001569
logo DOGEDOGE
3.25
logo ADAADA
1.17
logo BCHBCH
0.0006629
logo WBTCWBTC
0.00000463
logo LEOLEO
0.03897
logo HYPEHYPE
0.01047

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NYM (NYM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng NYM của bạn

Nhập số lượng NYM của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NYM hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NYM.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NYM sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NYM sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NYM sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NYM sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi NYM sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide