NyzoNYZO sang IDR:Chuyển đổi Nyzo (NYZO) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NYZO/IDR: 1 NYZO ≈ Rp8.34 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Nyzo Thị trường hôm nay

Nyzo đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NYZO chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp8.34. Với nguồn cung lưu hành là 23,443,760.72 NYZO, tổng vốn hóa thị trường của NYZO tính bằng IDR là Rp3,278,710,494,725.33. Trong 24h qua, giá của NYZO tính bằng IDR đã giảm Rp-13.39, biểu thị mức giảm -61.61%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NYZO tính bằng IDR là Rp26,633.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp6.03.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NYZO sang IDR

Rp8.34-61.61%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NYZO sang IDR là Rp8.34 IDR, với sự thay đổi -61.61% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NYZO/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NYZO/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Nyzo

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NYZO/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NYZO/-- Spot is -- and --, and NYZO/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nyzo sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NYZO sang IDR

logo NyzoSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NYZO
8.34IDR
2NYZO
16.69IDR
3NYZO
25.04IDR
4NYZO
33.39IDR
5NYZO
41.74IDR
6NYZO
50.09IDR
7NYZO
58.44IDR
8NYZO
66.79IDR
9NYZO
75.14IDR
10NYZO
83.49IDR
100NYZO
834.91IDR
500NYZO
4,174.59IDR
1,000NYZO
8,349.18IDR
5,000NYZO
41,745.94IDR
10,000NYZO
83,491.89IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NYZO

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nyzo
1IDR
0.1197NYZO
2IDR
0.2395NYZO
3IDR
0.3593NYZO
4IDR
0.479NYZO
5IDR
0.5988NYZO
6IDR
0.7186NYZO
7IDR
0.8384NYZO
8IDR
0.9581NYZO
9IDR
1.07NYZO
10IDR
1.19NYZO
1,000IDR
119.77NYZO
5,000IDR
598.86NYZO
10,000IDR
1,197.72NYZO
50,000IDR
5,988.6NYZO
100,000IDR
11,977.2NYZO

Bảng chuyển đổi số tiền NYZO sang IDR và IDR sang NYZO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NYZO sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 IDR sang NYZO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nyzo phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NYZO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NYZO = $0 USD, 1 NYZO = €0 EUR, 1 NYZO = ₹0.05 INR, 1 NYZO = Rp8.35 IDR, 1 NYZO = $0 CAD, 1 NYZO = £0 GBP, 1 NYZO = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004288
logo BTCBTC
0.0000004551
logo ETHETH
0.0000155
logo USDTUSDT
0.02985
logo BNBBNB
0.00004881
logo XRPXRP
0.02206
logo USDCUSDC
0.02984
logo SOLSOL
0.000367
logo TRXTRX
0.1055
logo STETHSTETH
0.00001549
logo DOGEDOGE
0.3203
logo ADAADA
0.1081
logo BCHBCH
0.00006492
logo LEOLEO
0.003391
logo WBTCWBTC
0.0000004565
logo HYPEHYPE
0.001092

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nyzo (NYZO) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NYZO của bạn

Nhập số lượng NYZO của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nyzo hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nyzo.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nyzo sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nyzo sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nyzo sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nyzo sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nyzo sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide