OkuruXOT sang EUR:Chuyển đổi Okuru (XOT) sang Euro (EUR)

XOT/EUR: 1 XOT ≈ €0.8787 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Okuru Thị trường hôm nay

Okuru đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XOT chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.8787. Với nguồn cung lưu hành là 4,301,584 XOT, tổng vốn hóa thị trường của XOT tính bằng EUR là €3,181,585.22. Trong 24h qua, giá của XOT tính bằng EUR đã giảm €0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XOT tính bằng EUR là €33.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.8669.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XOT sang EUR

0.8787--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XOT sang EUR là €0.8787 EUR, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XOT/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XOT/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Okuru

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XOT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XOT/-- Spot is -- and --, and XOT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Okuru sang Euro

Bảng chuyển đổi XOT sang EUR

logo OkuruSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1XOT
0.87EUR
2XOT
1.75EUR
3XOT
2.63EUR
4XOT
3.51EUR
5XOT
4.39EUR
6XOT
5.27EUR
7XOT
6.15EUR
8XOT
7.02EUR
9XOT
7.9EUR
10XOT
8.78EUR
1,000XOT
878.73EUR
5,000XOT
4,393.67EUR
10,000XOT
8,787.34EUR
50,000XOT
43,936.74EUR
100,000XOT
87,873.48EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang XOT

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Okuru
1EUR
1.13XOT
2EUR
2.27XOT
3EUR
3.41XOT
4EUR
4.55XOT
5EUR
5.68XOT
6EUR
6.82XOT
7EUR
7.96XOT
8EUR
9.1XOT
9EUR
10.24XOT
10EUR
11.37XOT
100EUR
113.79XOT
500EUR
568.99XOT
1,000EUR
1,137.99XOT
5,000EUR
5,689.99XOT
10,000EUR
11,379.99XOT

Bảng chuyển đổi số tiền XOT sang EUR và EUR sang XOT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 XOT sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang XOT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Okuru phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XOT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XOT = $1.04 USD, 1 XOT = €0.88 EUR, 1 XOT = ₹94.73 INR, 1 XOT = Rp17,522.36 IDR, 1 XOT = $1.42 CAD, 1 XOT = £0.77 GBP, 1 XOT = ฿32.46 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
86.21
logo BTCBTC
0.008797
logo ETHETH
0.3032
logo USDTUSDT
594.52
logo XRPXRP
430.77
logo BNBBNB
0.9708
logo USDCUSDC
593.79
logo SOLSOL
7.43
logo TRXTRX
2,131.75
logo STETHSTETH
0.3031
logo DOGEDOGE
6,482.98
logo BCHBCH
1.14
logo ADAADA
2,301.57
logo WBTCWBTC
0.008805
logo LEOLEO
70.25
logo HYPEHYPE
19.74

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Okuru (XOT) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng XOT của bạn

Nhập số lượng XOT của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Okuru hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Okuru.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Okuru sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Okuru sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Okuru sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Okuru sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Okuru sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide