Ondo US Dollar Yield Thị trường hôm nay
Ondo US Dollar Yield đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ondo US Dollar Yield chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩1,625.04. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 629,239,542.35 USDY, tổng vốn hóa thị trường của Ondo US Dollar Yield tính bằng KRW là ₩1,497,001,809,701,656.41. Trong 24h qua, giá của Ondo US Dollar Yield tính bằng KRW đã tăng ₩5.5, biểu thị mức tăng +0.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ondo US Dollar Yield tính bằng KRW là ₩1,844.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩1,367.64.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDY sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDY sang KRW là ₩1,625.04 KRW, với sự thay đổi +0.34% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDY/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDY/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Ondo US Dollar Yield
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of USDY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, USDY/-- Spot is -- and --, and USDY/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Ondo US Dollar Yield sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi USDY sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1USDY | 1,625.04KRW |
2USDY | 3,250.08KRW |
3USDY | 4,875.12KRW |
4USDY | 6,500.16KRW |
5USDY | 8,125.21KRW |
6USDY | 9,750.25KRW |
7USDY | 11,375.29KRW |
8USDY | 13,000.33KRW |
9USDY | 14,625.37KRW |
10USDY | 16,250.42KRW |
100USDY | 162,504.22KRW |
500USDY | 812,521.11KRW |
1,000USDY | 1,625,042.22KRW |
5,000USDY | 8,125,211.1KRW |
10,000USDY | 16,250,422.2KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang USDY
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.0006153USDY |
2KRW | 0.00123USDY |
3KRW | 0.001846USDY |
4KRW | 0.002461USDY |
5KRW | 0.003076USDY |
6KRW | 0.003692USDY |
7KRW | 0.004307USDY |
8KRW | 0.004922USDY |
9KRW | 0.005538USDY |
10KRW | 0.006153USDY |
1,000,000KRW | 615.36USDY |
5,000,000KRW | 3,076.84USDY |
10,000,000KRW | 6,153.68USDY |
50,000,000KRW | 30,768.43USDY |
100,000,000KRW | 61,536.86USDY |
Bảng chuyển đổi số tiền USDY sang KRW và KRW sang USDY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USDY sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 KRW sang USDY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ondo US Dollar Yield phổ biến
Ondo US Dollar Yield | 1 USDY |
|---|---|
$1.11USD | |
€0.94EUR | |
₹100.6INR | |
Rp18,716.07IDR | |
$1.52CAD | |
£0.82GBP | |
฿35THB |
Ondo US Dollar Yield | 1 USDY |
|---|---|
₽85.47RUB | |
R$5.8BRL | |
د.إ4.08AED | |
₺48.44TRY | |
¥7.71CNY | |
¥174.58JPY | |
$8.67HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDY = $1.11 USD, 1 USDY = €0.94 EUR, 1 USDY = ₹100.6 INR, 1 USDY = Rp18,716.07 IDR, 1 USDY = $1.52 CAD, 1 USDY = £0.82 GBP, 1 USDY = ฿35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04993 | |
0.000004984 | |
0.0001692 | |
0.3418 | |
0.248 | |
0.000553 | |
0.3413 | |
0.00411 |
1.23 | |
0.0001695 | |
3.68 | |
0.000663 | |
1.31 | |
0.00000498 | |
0.04115 | |
0.01081 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ondo US Dollar Yield (USDY) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng USDY của bạn
Nhập số lượng USDY của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ondo US Dollar Yield hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ondo US Dollar Yield.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ondo US Dollar Yield sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ondo US Dollar Yield sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ondo US Dollar Yield sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ondo US Dollar Yield sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ondo US Dollar Yield sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ondo US Dollar Yield (USDY)
Ondo USDY ra mắt trên Sei Network: Mở ra chương mới cho trái phiếu kho bạc Mỹ được mã hóa và khai thác Plasma lợi suất cao
Một tài sản được bảo chứng bằng trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ đã được mã hóa, với vốn hóa thị trường vượt mức 1,2 tỷ USD, đang thay đổi hiệu quả và phạm vi của các dòng vốn toàn cầu thông qua EVM song song của Sei Network.
Daily News | Giao ngay Ethereum ETF cuối cùng đã được phê duyệt; USDY của Ondo sẽ được ra mắt trong hệ sinh thái Cosmos; HK sẽ ra mắt ETF Bitcoin đảo ngược
ETF Ethereum giao ngay đã nhận được sự chấp thuận cuối cùng và sắp sẵn sàng giao dịch. USDY của Ondo được ra mắt trong hệ sinh thái Cosmos. Hong Kong sẽ ra mắt các quỹ đảo ngược Bitcoin đầu tiên tại châu Á.