OpenEdenEDEN sang INR:Chuyển đổi OpenEden (EDEN) sang Rupee Ấn Độ (INR)

EDEN/INR: 1 EDEN ≈ ₹2.79 INR

Lần cập nhật mới nhất:

OpenEden Thị trường hôm nay

OpenEden đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EDEN chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹2.79. Với nguồn cung lưu hành là 183,870,000 EDEN, tổng vốn hóa thị trường của EDEN tính bằng INR là ₹46,534,839,814.27. Trong 24h qua, giá của EDEN tính bằng INR đã giảm ₹-0.3891, biểu thị mức giảm -12.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EDEN tính bằng INR là ₹100.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹2.73.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EDEN sang INR

2.79-12.01%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EDEN sang INR là ₹2.79 INR, với sự thay đổi -12.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EDEN/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EDEN/INR trong ngày qua.

Giao dịch OpenEden

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OpenEdenEDEN/USDT
Giao ngay
$0.03109
-12.39%
logo OpenEdenEDEN/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0308
-13.48%

The real-time trading price of EDEN/USDT Spot is $0.03109, with a 24-hour trading change of -12.39%, EDEN/USDT Spot is $0.03109 and -12.39%, and EDEN/USDT Perpetual is $0.0308 and -13.48%.

Bảng chuyển đổi OpenEden sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi EDEN sang INR

logo OpenEdenSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1EDEN
2.91INR
2EDEN
5.82INR
3EDEN
8.73INR
4EDEN
11.64INR
5EDEN
14.55INR
6EDEN
17.46INR
7EDEN
20.37INR
8EDEN
23.28INR
9EDEN
26.19INR
10EDEN
29.1INR
100EDEN
291.04INR
500EDEN
1,455.22INR
1,000EDEN
2,910.44INR
5,000EDEN
14,552.23INR
10,000EDEN
29,104.46INR

Bảng chuyển đổi INR sang EDEN

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo OpenEden
1INR
0.3435EDEN
2INR
0.6871EDEN
3INR
1.03EDEN
4INR
1.37EDEN
5INR
1.71EDEN
6INR
2.06EDEN
7INR
2.4EDEN
8INR
2.74EDEN
9INR
3.09EDEN
10INR
3.43EDEN
1,000INR
343.58EDEN
5,000INR
1,717.94EDEN
10,000INR
3,435.89EDEN
50,000INR
17,179.49EDEN
100,000INR
34,358.99EDEN

Bảng chuyển đổi số tiền EDEN sang INR và INR sang EDEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EDEN sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang EDEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OpenEden phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EDEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EDEN = $0.03 USD, 1 EDEN = €0.03 EUR, 1 EDEN = ₹2.8 INR, 1 EDEN = Rp519.91 IDR, 1 EDEN = $0.04 CAD, 1 EDEN = £0.02 GBP, 1 EDEN = ฿0.98 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.8338
logo BTCBTC
0.00008716
logo ETHETH
0.002984
logo USDTUSDT
5.53
logo BNBBNB
0.008895
logo XRPXRP
4.66
logo USDCUSDC
5.51
logo SOLSOL
0.0702
logo TRXTRX
20.3
logo STETHSTETH
0.002977
logo DOGEDOGE
61.95
logo BCHBCH
0.01161
logo ADAADA
22.34
logo WBTCWBTC
0.00008747
logo HYPEHYPE
0.1705
logo USDEUSDE
5.53

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi OpenEden (EDEN) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng EDEN của bạn

Nhập số lượng EDEN của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OpenEden hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OpenEden.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OpenEden sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OpenEden sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OpenEden sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OpenEden sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi OpenEden sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến OpenEden (EDEN)

Phân Tích Chuyên Sâu Về ME USDT: Trọng Tâm Của Hệ Sinh Thái Magic Eden Và Triển Vọng Thị Trường Đến Năm 2026

Phân Tích Chuyên Sâu Về ME USDT: Trọng Tâm Của Hệ Sinh Thái Magic Eden Và Triển Vọng Thị Trường Đến Năm 2026

Trên sàn giao dịch Gate, cặp giao dịch ME/USDT đã đóng cửa ở mức 0,247 USD vào ngày 22 tháng 01, với khối lượng giao dịch trong 24 giờ vượt mốc 600.000 USD. Hoạt động này được thúc đẩy bởi Magic Eden, đơn vị dẫn đầu trong hệ sinh thái NFT trên Solana.

Thời gian đăng: 2026-01-22
Chính Sách Mới Đột Phá của Magic Eden: 15% Doanh Thu Được Bơm Vào Token ME, Mở Ra Kỷ Nguyên Tăng Trưởng Giá Trị Mới

Chính Sách Mới Đột Phá của Magic Eden: 15% Doanh Thu Được Bơm Vào Token ME, Mở Ra Kỷ Nguyên Tăng Trưởng Giá Trị Mới

Một sự kiện doanh thu trên một nền tảng duy nhất sẽ thay đổi vĩnh viễn quỹ đạo giá trị của token ME. Bắt đầu từ ngày 01 tháng 02, mọi thành viên trong hệ sinh thái Magic Eden sẽ chứng kiến một sự chuyển biến căn bản trong kinh tế học của token này.

Thời gian đăng: 2026-01-20
Phân tích giá Magic Eden (ME) và triển vọng đầu tư: Hiện tại và tương lai của ông lớn NFT đa chuỗi

Phân tích giá Magic Eden (ME) và triển vọng đầu tư: Hiện tại và tương lai của ông lớn NFT đa chuỗi

Theo dữ liệu từ nền tảng Gate, token ME của Magic Eden hiện đang được giao dịch ở mức khoảng 0,22 USD, với vốn hóa thị trường dao động quanh 81 triệu USD. Mức giá này thể hiện sự sụt giảm đáng kể so với mức đỉnh lịch sử là 30 USD, cho thấy thị trường đã trải qua một đợt điều chỉnh mạnh.

Thời gian đăng: 2025-12-22

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide