Openledger Thị trường hôm nay
Openledger đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OPEN chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩233.73. Với nguồn cung lưu hành là 215,500,000 OPEN, tổng vốn hóa thị trường của OPEN tính bằng KRW là ₩73,135,615,486,960.82. Trong 24h qua, giá của OPEN tính bằng KRW đã giảm ₩-5.18, biểu thị mức giảm -2.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OPEN tính bằng KRW là ₩2,845.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩194.33.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OPEN sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OPEN sang KRW là ₩233.73 KRW, với sự thay đổi -2.17% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OPEN/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OPEN/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Openledger
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.161 | -2.68% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1608 | -2.60% |
The real-time trading price of OPEN/USDT Spot is $0.161, with a 24-hour trading change of -2.68%, OPEN/USDT Spot is $0.161 and -2.68%, and OPEN/USDT Perpetual is $0.1608 and -2.60%.
Bảng chuyển đổi Openledger sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi OPEN sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1OPEN | 233.73KRW |
2OPEN | 467.47KRW |
3OPEN | 701.2KRW |
4OPEN | 934.94KRW |
5OPEN | 1,168.68KRW |
6OPEN | 1,402.41KRW |
7OPEN | 1,636.15KRW |
8OPEN | 1,869.89KRW |
9OPEN | 2,103.62KRW |
10OPEN | 2,337.36KRW |
100OPEN | 23,373.66KRW |
500OPEN | 116,868.31KRW |
1,000OPEN | 233,736.63KRW |
5,000OPEN | 1,168,683.16KRW |
10,000OPEN | 2,337,366.33KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang OPEN
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.004278OPEN |
2KRW | 0.008556OPEN |
3KRW | 0.01283OPEN |
4KRW | 0.01711OPEN |
5KRW | 0.02139OPEN |
6KRW | 0.02566OPEN |
7KRW | 0.02994OPEN |
8KRW | 0.03422OPEN |
9KRW | 0.0385OPEN |
10KRW | 0.04278OPEN |
100,000KRW | 427.83OPEN |
500,000KRW | 2,139.15OPEN |
1,000,000KRW | 4,278.31OPEN |
5,000,000KRW | 21,391.59OPEN |
10,000,000KRW | 42,783.19OPEN |
Bảng chuyển đổi số tiền OPEN sang KRW và KRW sang OPEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OPEN sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang OPEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Openledger phổ biến
Openledger | 1 OPEN |
|---|---|
$0.16USD | |
€0.14EUR | |
₹14.73INR | |
Rp2,705.44IDR | |
$0.22CAD | |
£0.12GBP | |
฿5.08THB |
Openledger | 1 OPEN |
|---|---|
₽12.35RUB | |
R$0.85BRL | |
د.إ0.59AED | |
₺7TRY | |
¥1.12CNY | |
¥25.01JPY | |
$1.26HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OPEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OPEN = $0.16 USD, 1 OPEN = €0.14 EUR, 1 OPEN = ₹14.73 INR, 1 OPEN = Rp2,705.44 IDR, 1 OPEN = $0.22 CAD, 1 OPEN = £0.12 GBP, 1 OPEN = ฿5.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.0432 | |
0.000004552 | |
0.0001547 | |
0.3447 | |
0.0004567 | |
0.219 | |
0.344 | |
0.003527 |
1.2 | |
0.0001548 | |
3.25 | |
1.18 | |
0.0006558 | |
0.000004565 | |
0.0389 | |
0.01037 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Openledger (OPEN) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng OPEN của bạn
Nhập số lượng OPEN của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Openledger hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Openledger.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Openledger sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Openledger sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Openledger sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Openledger sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Openledger sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Openledger (OPEN)
Ice Network Tăng Mạnh: Điều Gì Đang Thổi Bùng “Hype”?
Ice Network (thường được nhắc tới cùng Ice Open Network, ION) đang quay lại tâm điểm khi dòng tiền trên thị trường xoay vòng sang các narrative rủi ro cao và các hệ sinh thái vốn hóa nhỏ—những nơi có thể biến động mạnh khi sự chú ý tập trung.
Ice Open Network: Một sự bổ sung thông minh cho danh mục crypto?
Ice Open Network được định vị là một mạng Layer-1 hướng tới tầm nhìn về “Internet mới”, nơi người dùng có quyền kiểm soát tốt hơn đối với danh tính, dữ liệu và các tương tác số.
Đằng sau mức tăng 13% của Open Interest đối với ADA: Phân tích sâu về động lực thực sự giữa phe mua và phe bán trên thị trường tiền mã hóa
Việc lãi suất mở đối với các sản phẩm phái sinh Cardano tăng mạnh không phải là dấu hiệu cho thấy xu hướng tăng giá. Thay vào đó, điều này phản ánh sự gia tăng hoạt động đầu cơ trên thị trường khi giá các sản phẩm phái sinh giảm.