OpenVPPOVPP sang RUB:Chuyển đổi OpenVPP (OVPP) sang Rúp Nga (RUB)

OVPP/RUB: 1 OVPP ≈ ₽0.3501 RUB

Lần cập nhật mới nhất:

OpenVPP Thị trường hôm nay

OpenVPP đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OVPP chuyển đổi sang Rúp Nga (RUB) là ₽0.3501. Với nguồn cung lưu hành là 800,000,000 OVPP, tổng vốn hóa thị trường của OVPP tính bằng RUB là ₽21,507,591,043.24. Trong 24h qua, giá của OVPP tính bằng RUB đã giảm ₽-0.04731, biểu thị mức giảm -11.96%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OVPP tính bằng RUB là ₽10.96, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₽0.3461.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OVPP sang RUB

0.3501-11.96%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OVPP sang RUB là ₽0.3501 RUB, với sự thay đổi -11.96% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OVPP/RUB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OVPP/RUB trong ngày qua.

Giao dịch OpenVPP

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OpenVPPOVPP/USDT
Giao ngay
$0.004567
-11.83%

The real-time trading price of OVPP/USDT Spot is $0.004567, with a 24-hour trading change of -11.83%, OVPP/USDT Spot is $0.004567 and -11.83%, and OVPP/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi OpenVPP sang Rúp Nga

Bảng chuyển đổi OVPP sang RUB

logo OpenVPPSố lượng
Chuyển thànhlogo RUB
1OVPP
0.35RUB
2OVPP
0.7RUB
3OVPP
1.05RUB
4OVPP
1.4RUB
5OVPP
1.75RUB
6OVPP
2.1RUB
7OVPP
2.45RUB
8OVPP
2.8RUB
9OVPP
3.15RUB
10OVPP
3.5RUB
1,000OVPP
350.13RUB
5,000OVPP
1,750.66RUB
10,000OVPP
3,501.33RUB
50,000OVPP
17,506.66RUB
100,000OVPP
35,013.32RUB

Bảng chuyển đổi RUB sang OVPP

logo RUBSố lượng
Chuyển thànhlogo OpenVPP
1RUB
2.85OVPP
2RUB
5.71OVPP
3RUB
8.56OVPP
4RUB
11.42OVPP
5RUB
14.28OVPP
6RUB
17.13OVPP
7RUB
19.99OVPP
8RUB
22.84OVPP
9RUB
25.7OVPP
10RUB
28.56OVPP
100RUB
285.6OVPP
500RUB
1,428.02OVPP
1,000RUB
2,856.05OVPP
5,000RUB
14,280.27OVPP
10,000RUB
28,560.55OVPP

Bảng chuyển đổi số tiền OVPP sang RUB và RUB sang OVPP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OVPP sang RUB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 RUB sang OVPP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OpenVPP phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OVPP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OVPP = $0 USD, 1 OVPP = €0 EUR, 1 OVPP = ₹0.41 INR, 1 OVPP = Rp76.63 IDR, 1 OVPP = $0.01 CAD, 1 OVPP = £0 GBP, 1 OVPP = ฿0.14 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RUB, ETH sang RUB, USDT sang RUB, BNB sang RUB, SOL sang RUB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

RUBRUB
logo GTGT
0.9821
logo BTCBTC
0.0001026
logo ETHETH
0.003515
logo USDTUSDT
6.52
logo BNBBNB
0.01047
logo XRPXRP
5.49
logo USDCUSDC
6.5
logo SOLSOL
0.08268
logo TRXTRX
23.91
logo STETHSTETH
0.003507
logo DOGEDOGE
72.97
logo BCHBCH
0.01369
logo ADAADA
26.32
logo WBTCWBTC
0.00009994
logo HYPEHYPE
0.2008
logo USDEUSDE
6.51

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rúp Nga nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RUB sang GT, RUB sang USDT, RUB sang BTC, RUB sang ETH, RUB sang USBT, RUB sang PEPE, RUB sang EIGEN, RUB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi OpenVPP (OVPP) sang Rúp Nga (RUB)

01

Nhập số lượng OVPP của bạn

Nhập số lượng OVPP của bạn

02

Chọn Rúp Nga

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RUB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OpenVPP hiện tại theo Rúp Nga hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OpenVPP.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OpenVPP sang RUB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OpenVPP sang Rúp Nga (RUB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OpenVPP sang Rúp Nga trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OpenVPP sang Rúp Nga?

4.Tôi có thể chuyển đổi OpenVPP sang loại tiền tệ khác ngoài Rúp Nga không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rúp Nga (RUB) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến OpenVPP (OVPP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide