OracleChainOCT sang GBP:Chuyển đổi OracleChain (OCT) sang Bảng Anh (GBP)

OCT/GBP: 1 OCT ≈ £0.01061 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

OracleChain Thị trường hôm nay

OracleChain đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OracleChain chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.01061. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 30,000,000 OCT, tổng vốn hóa thị trường của OracleChain tính bằng GBP là £233,398.31. Trong 24h qua, giá của OracleChain tính bằng GBP đã tăng £0.0002507, biểu thị mức tăng +2.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OracleChain tính bằng GBP là £0.8505, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.0006646.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OCT sang GBP

£0.01061+2.42%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OCT sang GBP là £0.01061 GBP, với sự thay đổi +2.42% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OCT/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OCT/GBP trong ngày qua.

Giao dịch OracleChain

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OCT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OCT/-- Spot is -- and --, and OCT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi OracleChain sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi OCT sang GBP

logo OracleChainSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1OCT
0.01GBP
2OCT
0.02GBP
3OCT
0.03GBP
4OCT
0.04GBP
5OCT
0.05GBP
6OCT
0.06GBP
7OCT
0.07GBP
8OCT
0.08GBP
9OCT
0.09GBP
10OCT
0.1GBP
10,000OCT
106.1GBP
50,000OCT
530.54GBP
100,000OCT
1,061.09GBP
500,000OCT
5,305.47GBP
1,000,000OCT
10,610.94GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang OCT

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo OracleChain
1GBP
94.24OCT
2GBP
188.48OCT
3GBP
282.72OCT
4GBP
376.96OCT
5GBP
471.21OCT
6GBP
565.45OCT
7GBP
659.69OCT
8GBP
753.93OCT
9GBP
848.18OCT
10GBP
942.42OCT
100GBP
9,424.23OCT
500GBP
47,121.16OCT
1,000GBP
94,242.32OCT
5,000GBP
471,211.62OCT
10,000GBP
942,423.24OCT

Bảng chuyển đổi số tiền OCT sang GBP và GBP sang OCT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 OCT sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang OCT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OracleChain phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OCT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OCT = $0.01 USD, 1 OCT = €0.01 EUR, 1 OCT = ₹1.31 INR, 1 OCT = Rp243.61 IDR, 1 OCT = $0.02 CAD, 1 OCT = £0.01 GBP, 1 OCT = ฿0.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
94.97
logo BTCBTC
0.01003
logo ETHETH
0.3458
logo USDTUSDT
682.34
logo XRPXRP
457.98
logo BNBBNB
1.11
logo USDCUSDC
681.66
logo SOLSOL
8.12
logo TRXTRX
2,416.77
logo STETHSTETH
0.3455
logo DOGEDOGE
6,752.57
logo BCHBCH
1.21
logo ADAADA
2,424.25
logo WBTCWBTC
0.01006
logo LEOLEO
80.21
logo HYPEHYPE
22.81

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi OracleChain (OCT) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng OCT của bạn

Nhập số lượng OCT của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OracleChain hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OracleChain.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OracleChain sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OracleChain sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OracleChain sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OracleChain sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi OracleChain sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide