OrangeORNG sang EUR:Chuyển đổi Orange (ORNG) sang Euro (EUR)

ORNG/EUR: 1 ORNG ≈ €0.008258 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Orange Thị trường hôm nay

Orange đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ORNG chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.008258. Với nguồn cung lưu hành là 6,250,000 ORNG, tổng vốn hóa thị trường của ORNG tính bằng EUR là €43,709.91. Trong 24h qua, giá của ORNG tính bằng EUR đã giảm €-0.000008244, biểu thị mức giảm -0.10%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ORNG tính bằng EUR là €0.0652, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.002989.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ORNG sang EUR

0.008258-0.1%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ORNG sang EUR là €0.008258 EUR, với sự thay đổi -0.10% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ORNG/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ORNG/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Orange

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OrangeORNG/USDT
Giao ngay
$0.009732
-0.30%

The real-time trading price of ORNG/USDT Spot is $0.009732, with a 24-hour trading change of -0.30%, ORNG/USDT Spot is $0.009732 and -0.30%, and ORNG/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Orange sang Euro

Bảng chuyển đổi ORNG sang EUR

logo OrangeSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1ORNG
0EUR
2ORNG
0.01EUR
3ORNG
0.02EUR
4ORNG
0.03EUR
5ORNG
0.04EUR
6ORNG
0.04EUR
7ORNG
0.05EUR
8ORNG
0.06EUR
9ORNG
0.07EUR
10ORNG
0.08EUR
100,000ORNG
826.73EUR
500,000ORNG
4,133.65EUR
1,000,000ORNG
8,267.3EUR
5,000,000ORNG
41,336.54EUR
10,000,000ORNG
82,673.08EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang ORNG

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Orange
1EUR
120.95ORNG
2EUR
241.91ORNG
3EUR
362.87ORNG
4EUR
483.83ORNG
5EUR
604.79ORNG
6EUR
725.75ORNG
7EUR
846.7ORNG
8EUR
967.66ORNG
9EUR
1,088.62ORNG
10EUR
1,209.58ORNG
100EUR
12,095.83ORNG
500EUR
60,479.17ORNG
1,000EUR
120,958.35ORNG
5,000EUR
604,791.76ORNG
10,000EUR
1,209,583.52ORNG

Bảng chuyển đổi số tiền ORNG sang EUR và EUR sang ORNG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 ORNG sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang ORNG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Orange phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ORNG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ORNG = $0.01 USD, 1 ORNG = €0.01 EUR, 1 ORNG = ₹0.88 INR, 1 ORNG = Rp164.41 IDR, 1 ORNG = $0.01 CAD, 1 ORNG = £0.01 GBP, 1 ORNG = ฿0.31 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
84.59
logo BTCBTC
0.008423
logo ETHETH
0.2871
logo USDTUSDT
590.78
logo BNBBNB
0.9308
logo XRPXRP
416.1
logo USDCUSDC
590.1
logo SOLSOL
6.86
logo TRXTRX
2,128.77
logo STETHSTETH
0.2865
logo DOGEDOGE
6,159.58
logo BCHBCH
1.12
logo ADAADA
2,199.09
logo WBTCWBTC
0.008413
logo HYPEHYPE
17.91
logo LEOLEO
69.62

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Orange (ORNG) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng ORNG của bạn

Nhập số lượng ORNG của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Orange hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Orange.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Orange sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Orange sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Orange sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Orange sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Orange sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide