OreORE sang KRW:Chuyển đổi Ore (ORE) sang Won Hàn Quốc (KRW)

ORE/KRW: 1 ORE ≈ ₩86,384.73 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Ore Thị trường hôm nay

Ore đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ORE chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩86,384.73. Với nguồn cung lưu hành là 428,222.49 ORE, tổng vốn hóa thị trường của ORE tính bằng KRW là ₩54,015,123,454,683.19. Trong 24h qua, giá của ORE tính bằng KRW đã giảm ₩-1,392.28, biểu thị mức giảm -1.60%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ORE tính bằng KRW là ₩2,119,638.54, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩9,155.38.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ORE sang KRW

86,384.73-1.6%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ORE sang KRW là ₩86,384.73 KRW, với sự thay đổi -1.60% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ORE/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ORE/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Ore

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ORE/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ORE/-- Spot is -- and --, and ORE/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ore sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi ORE sang KRW

logo OreSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1ORE
86,384.73KRW
2ORE
172,769.47KRW
3ORE
259,154.21KRW
4ORE
345,538.95KRW
5ORE
431,923.69KRW
6ORE
518,308.43KRW
7ORE
604,693.17KRW
8ORE
691,077.91KRW
9ORE
777,462.65KRW
10ORE
863,847.39KRW
100ORE
8,638,473.98KRW
500ORE
43,192,369.91KRW
1,000ORE
86,384,739.82KRW
5,000ORE
431,923,699.14KRW
10,000ORE
863,847,398.28KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang ORE

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Ore
1KRW
0.00001157ORE
2KRW
0.00002315ORE
3KRW
0.00003472ORE
4KRW
0.0000463ORE
5KRW
0.00005788ORE
6KRW
0.00006945ORE
7KRW
0.00008103ORE
8KRW
0.0000926ORE
9KRW
0.0001041ORE
10KRW
0.0001157ORE
10,000,000KRW
115.76ORE
50,000,000KRW
578.8ORE
100,000,000KRW
1,157.61ORE
500,000,000KRW
5,788.05ORE
1,000,000,000KRW
11,576.11ORE

Bảng chuyển đổi số tiền ORE sang KRW và KRW sang ORE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ORE sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 KRW sang ORE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ore phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ORE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ORE = $59.99 USD, 1 ORE = €50.43 EUR, 1 ORE = ₹5,444.93 INR, 1 ORE = Rp1,007,491.23 IDR, 1 ORE = $81.45 CAD, 1 ORE = £43.9 GBP, 1 ORE = ฿1,868.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04912
logo BTCBTC
0.000004951
logo ETHETH
0.0001702
logo USDTUSDT
0.3427
logo XRPXRP
0.2397
logo BNBBNB
0.0005406
logo USDCUSDC
0.3421
logo SOLSOL
0.004045
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001708
logo DOGEDOGE
3.64
logo BCHBCH
0.0006518
logo ADAADA
1.29
logo WBTCWBTC
0.000004959
logo LEOLEO
0.03976
logo HYPEHYPE
0.01136

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ore (ORE) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng ORE của bạn

Nhập số lượng ORE của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ore hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ore.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ore sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ore sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ore sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ore sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ore sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ore (ORE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide