OreORE sang USD:Chuyển đổi Ore (ORE) sang Đô la Mỹ (USD)

ORE/USD: 1 ORE ≈ $62.84 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Ore Thị trường hôm nay

Ore đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ore chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $62.84. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 428,211.39 ORE, tổng vốn hóa thị trường của Ore tính bằng USD là $26,908,804.01. Trong 24h qua, giá của Ore tính bằng USD đã tăng $1.91, biểu thị mức tăng +3.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ore tính bằng USD là $1,451.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $6.27.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ORE sang USD

$62.84+3.14%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ORE sang USD là $62.84 USD, với sự thay đổi +3.14% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ORE/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ORE/USD trong ngày qua.

Giao dịch Ore

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ORE/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ORE/-- Spot is -- and --, and ORE/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ore sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi ORE sang USD

logo OreSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1ORE
62.84USD
2ORE
125.68USD
3ORE
188.52USD
4ORE
251.36USD
5ORE
314.2USD
6ORE
377.04USD
7ORE
439.88USD
8ORE
502.72USD
9ORE
565.56USD
10ORE
628.4USD
100ORE
6,284USD
500ORE
31,420USD
1,000ORE
62,840USD
5,000ORE
314,200USD
10,000ORE
628,400USD

Bảng chuyển đổi USD sang ORE

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Ore
1USD
0.01591ORE
2USD
0.03182ORE
3USD
0.04774ORE
4USD
0.06365ORE
5USD
0.07956ORE
6USD
0.09548ORE
7USD
0.1113ORE
8USD
0.1273ORE
9USD
0.1432ORE
10USD
0.1591ORE
10,000USD
159.13ORE
50,000USD
795.67ORE
100,000USD
1,591.34ORE
500,000USD
7,956.71ORE
1,000,000USD
15,913.43ORE

Bảng chuyển đổi số tiền ORE sang USD và USD sang ORE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ORE sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 USD sang ORE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ore phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ORE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ORE = $60.1 USD, 1 ORE = €50.52 EUR, 1 ORE = ₹5,454.92 INR, 1 ORE = Rp1,009,338.6 IDR, 1 ORE = $81.6 CAD, 1 ORE = £43.98 GBP, 1 ORE = ฿1,872.42 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
71.94
logo BTCBTC
0.007265
logo ETHETH
0.2474
logo USDTUSDT
500.3
logo XRPXRP
356.63
logo BNBBNB
0.8061
logo USDCUSDC
499.75
logo SOLSOL
6.02
logo TRXTRX
1,798.94
logo STETHSTETH
0.2477
logo DOGEDOGE
5,388.51
logo BCHBCH
0.9533
logo ADAADA
1,909.85
logo WBTCWBTC
0.007275
logo LEOLEO
57.35
logo HYPEHYPE
17.27

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ore (ORE) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng ORE của bạn

Nhập số lượng ORE của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ore hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ore.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ore sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ore sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ore sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ore sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ore sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ore (ORE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide