OsmiumOSMI sang GBP:Chuyển đổi Osmium (OSMI) sang Bảng Anh (GBP)

OSMI/GBP: 1 OSMI ≈ £0.1335 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Osmium Thị trường hôm nay

Osmium đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OSMI chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.1335. Với nguồn cung lưu hành là 409,352.21 OSMI, tổng vốn hóa thị trường của OSMI tính bằng GBP là £40,557.16. Trong 24h qua, giá của OSMI tính bằng GBP đã giảm £0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OSMI tính bằng GBP là £23.26, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.08337.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OSMI sang GBP

£0.1335--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OSMI sang GBP là £0.1335 GBP, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OSMI/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OSMI/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Osmium

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OSMI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OSMI/-- Spot is -- and --, and OSMI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Osmium sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi OSMI sang GBP

logo OsmiumSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1OSMI
0.13GBP
2OSMI
0.26GBP
3OSMI
0.4GBP
4OSMI
0.53GBP
5OSMI
0.66GBP
6OSMI
0.8GBP
7OSMI
0.93GBP
8OSMI
1.06GBP
9OSMI
1.2GBP
10OSMI
1.33GBP
1,000OSMI
133.54GBP
5,000OSMI
667.72GBP
10,000OSMI
1,335.44GBP
50,000OSMI
6,677.21GBP
100,000OSMI
13,354.42GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang OSMI

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Osmium
1GBP
7.48OSMI
2GBP
14.97OSMI
3GBP
22.46OSMI
4GBP
29.95OSMI
5GBP
37.44OSMI
6GBP
44.92OSMI
7GBP
52.41OSMI
8GBP
59.9OSMI
9GBP
67.39OSMI
10GBP
74.88OSMI
100GBP
748.81OSMI
500GBP
3,744.07OSMI
1,000GBP
7,488.15OSMI
5,000GBP
37,440.78OSMI
10,000GBP
74,881.56OSMI

Bảng chuyển đổi số tiền OSMI sang GBP và GBP sang OSMI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OSMI sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang OSMI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Osmium phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OSMI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OSMI = $0.18 USD, 1 OSMI = €0.15 EUR, 1 OSMI = ₹16.37 INR, 1 OSMI = Rp3,038.32 IDR, 1 OSMI = $0.25 CAD, 1 OSMI = £0.13 GBP, 1 OSMI = ฿5.61 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
92.82
logo BTCBTC
0.009892
logo ETHETH
0.3411
logo USDTUSDT
674.12
logo XRPXRP
468.01
logo BNBBNB
1.06
logo USDCUSDC
673.67
logo SOLSOL
7.9
logo TRXTRX
2,355.38
logo STETHSTETH
0.3421
logo DOGEDOGE
6,734.06
logo BCHBCH
1.18
logo ADAADA
2,386.49
logo WBTCWBTC
0.009909
logo LEOLEO
77.85
logo HYPEHYPE
22.35

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Osmium (OSMI) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng OSMI của bạn

Nhập số lượng OSMI của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Osmium hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Osmium.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Osmium sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Osmium sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Osmium sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Osmium sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Osmium sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide