OtherworldOWN sang HKD:Chuyển đổi Otherworld (OWN) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

OWN/HKD: 1 OWN ≈ $0.2343 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Otherworld Thị trường hôm nay

Otherworld đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Otherworld chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.2343. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 35,343,333 OWN, tổng vốn hóa thị trường của Otherworld tính bằng HKD là $64,705,597.38. Trong 24h qua, giá của Otherworld tính bằng HKD đã tăng $0.0007635, biểu thị mức tăng +0.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Otherworld tính bằng HKD là $18.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.07813.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OWN sang HKD

$0.2343+0.33%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OWN sang HKD là $0.2343 HKD, với sự thay đổi +0.33% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OWN/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OWN/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Otherworld

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OtherworldOWN/USDT
Giao ngay
$0.02971
-0.16%

The real-time trading price of OWN/USDT Spot is $0.02971, with a 24-hour trading change of -0.16%, OWN/USDT Spot is $0.02971 and -0.16%, and OWN/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Otherworld sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi OWN sang HKD

logo OtherworldSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1OWN
0.23HKD
2OWN
0.46HKD
3OWN
0.7HKD
4OWN
0.93HKD
5OWN
1.17HKD
6OWN
1.4HKD
7OWN
1.64HKD
8OWN
1.87HKD
9OWN
2.1HKD
10OWN
2.34HKD
1,000OWN
234.31HKD
5,000OWN
1,171.58HKD
10,000OWN
2,343.17HKD
50,000OWN
11,715.89HKD
100,000OWN
23,431.78HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang OWN

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Otherworld
1HKD
4.26OWN
2HKD
8.53OWN
3HKD
12.8OWN
4HKD
17.07OWN
5HKD
21.33OWN
6HKD
25.6OWN
7HKD
29.87OWN
8HKD
34.14OWN
9HKD
38.4OWN
10HKD
42.67OWN
100HKD
426.77OWN
500HKD
2,133.85OWN
1,000HKD
4,267.7OWN
5,000HKD
21,338.53OWN
10,000HKD
42,677.06OWN

Bảng chuyển đổi số tiền OWN sang HKD và HKD sang OWN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OWN sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang OWN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Otherworld phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OWN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OWN = $0.03 USD, 1 OWN = €0.03 EUR, 1 OWN = ₹2.71 INR, 1 OWN = Rp505.64 IDR, 1 OWN = $0.04 CAD, 1 OWN = £0.02 GBP, 1 OWN = ฿0.95 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.16
logo BTCBTC
0.0009108
logo ETHETH
0.03117
logo USDTUSDT
64.04
logo BNBBNB
0.09663
logo XRPXRP
43.98
logo USDCUSDC
63.94
logo SOLSOL
0.727
logo TRXTRX
234.18
logo STETHSTETH
0.03126
logo DOGEDOGE
649.09
logo ADAADA
232.03
logo BCHBCH
0.1267
logo WBTCWBTC
0.0009111
logo HYPEHYPE
1.96
logo LEOLEO
8.34

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Otherworld (OWN) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng OWN của bạn

Nhập số lượng OWN của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Otherworld hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Otherworld.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Otherworld sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Otherworld sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Otherworld sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Otherworld sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Otherworld sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide