OvrOVR sang AED:Chuyển đổi Ovr (OVR) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

OVR/AED: 1 OVR ≈ د.إ0.1232 AED

Lần cập nhật mới nhất:

Ovr Thị trường hôm nay

Ovr đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ovr chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.1232. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 51,265,344 OVR, tổng vốn hóa thị trường của Ovr tính bằng AED là د.إ23,197,437.28. Trong 24h qua, giá của Ovr tính bằng AED đã tăng د.إ0.005305, biểu thị mức tăng +4.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ovr tính bằng AED là د.إ12.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.09351.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OVR sang AED

د.إ0.1232+4.5%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OVR sang AED là د.إ0.1232 AED, với sự thay đổi +4.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OVR/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OVR/AED trong ngày qua.

Giao dịch Ovr

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OvrOVR/USDT
Giao ngay
$0.03355
+4.41%

The real-time trading price of OVR/USDT Spot is $0.03355, with a 24-hour trading change of +4.41%, OVR/USDT Spot is $0.03355 and +4.41%, and OVR/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ovr sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bảng chuyển đổi OVR sang AED

logo OvrSố lượng
Chuyển thànhlogo AED
1OVR
0.12AED
2OVR
0.24AED
3OVR
0.36AED
4OVR
0.49AED
5OVR
0.61AED
6OVR
0.73AED
7OVR
0.86AED
8OVR
0.98AED
9OVR
1.1AED
10OVR
1.23AED
1,000OVR
123.32AED
5,000OVR
616.61AED
10,000OVR
1,233.22AED
50,000OVR
6,166.12AED
100,000OVR
12,332.25AED

Bảng chuyển đổi AED sang OVR

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo Ovr
1AED
8.1OVR
2AED
16.21OVR
3AED
24.32OVR
4AED
32.43OVR
5AED
40.54OVR
6AED
48.65OVR
7AED
56.76OVR
8AED
64.87OVR
9AED
72.97OVR
10AED
81.08OVR
100AED
810.88OVR
500AED
4,054.4OVR
1,000AED
8,108.81OVR
5,000AED
40,544.08OVR
10,000AED
81,088.17OVR

Bảng chuyển đổi số tiền OVR sang AED và AED sang OVR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OVR sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang OVR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ovr phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OVR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OVR = $0.03 USD, 1 OVR = €0.03 EUR, 1 OVR = ₹3.03 INR, 1 OVR = Rp565.66 IDR, 1 OVR = $0.05 CAD, 1 OVR = £0.02 GBP, 1 OVR = ฿1.07 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AEDAED
logo GTGT
19.56
logo BTCBTC
0.001927
logo ETHETH
0.06601
logo USDTUSDT
136.24
logo BNBBNB
0.2066
logo XRPXRP
93.7
logo USDCUSDC
136.03
logo SOLSOL
1.56
logo TRXTRX
498.83
logo STETHSTETH
0.0662
logo DOGEDOGE
1,378.56
logo ADAADA
488.85
logo BCHBCH
0.2699
logo WBTCWBTC
0.001955
logo HYPEHYPE
4.11
logo LEOLEO
17.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ovr (OVR) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

01

Nhập số lượng OVR của bạn

Nhập số lượng OVR của bạn

02

Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ovr hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ovr.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ovr sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ovr sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ovr sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ovr sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ovr sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide