Ozone ChainOZO sang GBP:Chuyển đổi Ozone Chain (OZO) sang Bảng Anh (GBP)

OZO/GBP: 1 OZO ≈ £0.09613 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Ozone Chain Thị trường hôm nay

Ozone Chain đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ozone Chain chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.09613. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 935,869,412 OZO, tổng vốn hóa thị trường của Ozone Chain tính bằng GBP là £65,838,470.54. Trong 24h qua, giá của Ozone Chain tính bằng GBP đã tăng £0.001109, biểu thị mức tăng +1.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ozone Chain tính bằng GBP là £0.3549, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.04394.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OZO sang GBP

£0.09613+1.17%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OZO sang GBP là £0.09613 GBP, với sự thay đổi +1.16% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OZO/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OZO/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Ozone Chain

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OZO/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OZO/-- Spot is -- and --, and OZO/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ozone Chain sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi OZO sang GBP

logo Ozone ChainSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1OZO
0.09GBP
2OZO
0.19GBP
3OZO
0.28GBP
4OZO
0.38GBP
5OZO
0.48GBP
6OZO
0.57GBP
7OZO
0.67GBP
8OZO
0.76GBP
9OZO
0.86GBP
10OZO
0.96GBP
10,000OZO
961.32GBP
50,000OZO
4,806.64GBP
100,000OZO
9,613.29GBP
500,000OZO
48,066.45GBP
1,000,000OZO
96,132.9GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang OZO

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Ozone Chain
1GBP
10.4OZO
2GBP
20.8OZO
3GBP
31.2OZO
4GBP
41.6OZO
5GBP
52.01OZO
6GBP
62.41OZO
7GBP
72.81OZO
8GBP
83.21OZO
9GBP
93.62OZO
10GBP
104.02OZO
100GBP
1,040.22OZO
500GBP
5,201.13OZO
1,000GBP
10,402.26OZO
5,000GBP
52,011.32OZO
10,000GBP
104,022.65OZO

Bảng chuyển đổi số tiền OZO sang GBP và GBP sang OZO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 OZO sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang OZO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ozone Chain phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OZO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OZO = $0.13 USD, 1 OZO = €0.11 EUR, 1 OZO = ₹11.92 INR, 1 OZO = Rp2,206.19 IDR, 1 OZO = $0.18 CAD, 1 OZO = £0.1 GBP, 1 OZO = ฿4.09 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
98.16
logo BTCBTC
0.009905
logo ETHETH
0.3388
logo USDTUSDT
683.87
logo XRPXRP
482.51
logo BNBBNB
1.08
logo USDCUSDC
682.7
logo SOLSOL
8.1
logo TRXTRX
2,471.94
logo STETHSTETH
0.3397
logo DOGEDOGE
7,319.19
logo BCHBCH
1.29
logo ADAADA
2,591
logo WBTCWBTC
0.009925
logo LEOLEO
79.34
logo HYPEHYPE
22.68

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ozone Chain (OZO) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng OZO của bạn

Nhập số lượng OZO của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ozone Chain hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ozone Chain.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ozone Chain sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ozone Chain sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ozone Chain sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ozone Chain sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ozone Chain sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide