PalettePLT sang KRW:Chuyển đổi Palette (PLT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

PLT/KRW: 1 PLT ≈ ₩26.42 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Palette Thị trường hôm nay

Palette đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Palette chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩26.42. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 19,272,000 PLT, tổng vốn hóa thị trường của Palette tính bằng KRW là ₩734,707,047,272.52. Trong 24h qua, giá của Palette tính bằng KRW đã tăng ₩0.181, biểu thị mức tăng +0.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Palette tính bằng KRW là ₩615.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩23.97.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PLT sang KRW

26.42+0.69%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PLT sang KRW là ₩26.42 KRW, với sự thay đổi +0.69% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PLT/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PLT/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Palette

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PLT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, PLT/-- Spot is -- and --, and PLT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Palette sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi PLT sang KRW

logo PaletteSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1PLT
26.42KRW
2PLT
52.84KRW
3PLT
79.27KRW
4PLT
105.69KRW
5PLT
132.12KRW
6PLT
158.54KRW
7PLT
184.97KRW
8PLT
211.39KRW
9PLT
237.81KRW
10PLT
264.24KRW
100PLT
2,642.43KRW
500PLT
13,212.17KRW
1,000PLT
26,424.35KRW
5,000PLT
132,121.77KRW
10,000PLT
264,243.55KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang PLT

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Palette
1KRW
0.03784PLT
2KRW
0.07568PLT
3KRW
0.1135PLT
4KRW
0.1513PLT
5KRW
0.1892PLT
6KRW
0.227PLT
7KRW
0.2649PLT
8KRW
0.3027PLT
9KRW
0.3405PLT
10KRW
0.3784PLT
10,000KRW
378.43PLT
50,000KRW
1,892.19PLT
100,000KRW
3,784.38PLT
500,000KRW
18,921.93PLT
1,000,000KRW
37,843.87PLT

Bảng chuyển đổi số tiền PLT sang KRW và KRW sang PLT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PLT sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang PLT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Palette phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PLT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PLT = $0.02 USD, 1 PLT = €0.02 EUR, 1 PLT = ₹1.66 INR, 1 PLT = Rp308.39 IDR, 1 PLT = $0.02 CAD, 1 PLT = £0.01 GBP, 1 PLT = ฿0.57 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04793
logo BTCBTC
0.000005061
logo ETHETH
0.0001741
logo USDTUSDT
0.3467
logo XRPXRP
0.2329
logo BNBBNB
0.000553
logo USDCUSDC
0.3464
logo SOLSOL
0.004007
logo TRXTRX
1.21
logo STETHSTETH
0.0001742
logo DOGEDOGE
3.45
logo BCHBCH
0.0006154
logo ADAADA
1.2
logo WBTCWBTC
0.000005077
logo LEOLEO
0.04068
logo HYPEHYPE
0.01116

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Palette (PLT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng PLT của bạn

Nhập số lượng PLT của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Palette hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Palette.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Palette sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Palette sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Palette sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Palette sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Palette sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide