PAX GoldPAXG sang KRW:Chuyển đổi PAX Gold (PAXG) sang Won Hàn Quốc (KRW)

PAXG/KRW: 1 PAXG ≈ ₩6,896,277.66 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

PAX Gold Thị trường hôm nay

PAX Gold đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PAXG chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩6,896,277.66. Với nguồn cung lưu hành là 434,112.43 PAXG, tổng vốn hóa thị trường của PAXG tính bằng KRW là ₩4,335,631,322,413,914.32. Trong 24h qua, giá của PAXG tính bằng KRW đã giảm ₩-107,842.39, biểu thị mức giảm -1.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAXG tính bằng KRW là ₩8,164,819.46, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩4,324,769.81.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAXG sang KRW

6,896,277.66-1.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAXG sang KRW là ₩6,896,277.66 KRW, với sự thay đổi -1.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PAXG/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAXG/KRW trong ngày qua.

Giao dịch PAX Gold

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PAX GoldPAXG/USDT
Giao ngay
$4,716.8
-2.02%
logo PAX GoldPAXG/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$4,715.7
-2.02%

The real-time trading price of PAXG/USDT Spot is $4,716.8, with a 24-hour trading change of -2.02%, PAXG/USDT Spot is $4,716.8 and -2.02%, and PAXG/USDT Perpetual is $4,715.7 and -2.02%.

Bảng chuyển đổi PAX Gold sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi PAXG sang KRW

logo PAX GoldSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1PAXG
6,896,277.66KRW
2PAXG
13,792,555.33KRW
3PAXG
20,688,833KRW
4PAXG
27,585,110.67KRW
5PAXG
34,481,388.34KRW
6PAXG
41,377,666.01KRW
7PAXG
48,273,943.68KRW
8PAXG
55,170,221.35KRW
9PAXG
62,066,499.02KRW
10PAXG
68,962,776.69KRW
100PAXG
689,627,766.9KRW
500PAXG
3,448,138,834.54KRW
1,000PAXG
6,896,277,669.09KRW
5,000PAXG
34,481,388,345.46KRW
10,000PAXG
68,962,776,690.92KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang PAXG

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo PAX Gold
1KRW
0.000000145PAXG
2KRW
0.00000029PAXG
3KRW
0.000000435PAXG
4KRW
0.00000058PAXG
5KRW
0.000000725PAXG
6KRW
0.00000087PAXG
7KRW
0.000001015PAXG
8KRW
0.00000116PAXG
9KRW
0.000001305PAXG
10KRW
0.00000145PAXG
1,000,000,000KRW
145PAXG
5,000,000,000KRW
725.02PAXG
10,000,000,000KRW
1,450.05PAXG
50,000,000,000KRW
7,250.28PAXG
100,000,000,000KRW
14,500.57PAXG

Bảng chuyển đổi số tiền PAXG sang KRW và KRW sang PAXG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PAXG sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000,000 KRW sang PAXG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PAX Gold phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAXG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAXG = $4,761.89 USD, 1 PAXG = €4,014.27 EUR, 1 PAXG = ₹437,372.93 INR, 1 PAXG = Rp79,912,614.65 IDR, 1 PAXG = $6,480.93 CAD, 1 PAXG = £3,476.66 GBP, 1 PAXG = ฿149,983.82 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04159
logo BTCBTC
0.000004398
logo ETHETH
0.0001471
logo USDTUSDT
0.3455
logo BNBBNB
0.000449
logo XRPXRP
0.2116
logo USDCUSDC
0.345
logo SOLSOL
0.003319
logo TRXTRX
1.21
logo STETHSTETH
0.0001472
logo DOGEDOGE
3.2
logo ADAADA
1.15
logo BCHBCH
0.000649
logo WBTCWBTC
0.000004444
logo LEOLEO
0.04057
logo HYPEHYPE
0.01079

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PAX Gold (PAXG) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng PAXG của bạn

Nhập số lượng PAXG của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PAX Gold hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PAX Gold.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PAX Gold sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PAX Gold sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi PAX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến PAX Gold (PAXG)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide