PAX Gold Thị trường hôm nay
PAX Gold đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PAXG chuyển đổi sang Rúp Nga (RUB) là ₽355,051.08. Với nguồn cung lưu hành là 434,112.43 PAXG, tổng vốn hóa thị trường của PAXG tính bằng RUB là ₽11,711,218,337,077.21. Trong 24h qua, giá của PAXG tính bằng RUB đã giảm ₽-15,606.81, biểu thị mức giảm -4.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAXG tính bằng RUB là ₽428,371.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₽226,901.11.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAXG sang RUB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAXG sang RUB là ₽355,051.08 RUB, với sự thay đổi -4.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PAXG/RUB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAXG/RUB trong ngày qua.
Giao dịch PAX Gold
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $4,666.69 | -4.15% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $4,659.4 | -4.21% |
The real-time trading price of PAXG/USDT Spot is $4,666.69, with a 24-hour trading change of -4.15%, PAXG/USDT Spot is $4,666.69 and -4.15%, and PAXG/USDT Perpetual is $4,659.4 and -4.21%.
Bảng chuyển đổi PAX Gold sang Rúp Nga
Bảng chuyển đổi PAXG sang RUB
Chuyển thành | |
|---|---|
1PAXG | 349,571.28RUB |
2PAXG | 699,142.57RUB |
3PAXG | 1,048,713.85RUB |
4PAXG | 1,398,285.14RUB |
5PAXG | 1,747,856.43RUB |
6PAXG | 2,097,427.71RUB |
7PAXG | 2,446,999RUB |
8PAXG | 2,796,570.29RUB |
9PAXG | 3,146,141.57RUB |
10PAXG | 3,495,712.86RUB |
100PAXG | 34,957,128.66RUB |
500PAXG | 174,785,643.32RUB |
1,000PAXG | 349,571,286.64RUB |
5,000PAXG | 1,747,856,433.2RUB |
10,000PAXG | 3,495,712,866.41RUB |
Bảng chuyển đổi RUB sang PAXG
Chuyển thành | |
|---|---|
1RUB | 0.00000286PAXG |
2RUB | 0.000005721PAXG |
3RUB | 0.000008581PAXG |
4RUB | 0.00001144PAXG |
5RUB | 0.0000143PAXG |
6RUB | 0.00001716PAXG |
7RUB | 0.00002002PAXG |
8RUB | 0.00002288PAXG |
9RUB | 0.00002574PAXG |
10RUB | 0.0000286PAXG |
100,000,000RUB | 286.06PAXG |
500,000,000RUB | 1,430.32PAXG |
1,000,000,000RUB | 2,860.64PAXG |
5,000,000,000RUB | 14,303.23PAXG |
10,000,000,000RUB | 28,606.46PAXG |
Bảng chuyển đổi số tiền PAXG sang RUB và RUB sang PAXG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PAXG sang RUB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 RUB sang PAXG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PAX Gold phổ biến
PAX Gold | 1 PAXG |
|---|---|
$4,672.85USD | |
€3,939.21EUR | |
₹429,194.73INR | |
Rp78,418,371.99IDR | |
$6,359.75CAD | |
£3,411.65GBP | |
฿147,179.35THB |
PAX Gold | 1 PAXG |
|---|---|
₽355,051.09RUB | |
R$24,514.24BRL | |
د.إ17,161.04AED | |
₺203,024.12TRY | |
¥32,541.73CNY | |
¥724,229.13JPY | |
$36,495.43HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAXG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAXG = $4,672.85 USD, 1 PAXG = €3,939.21 EUR, 1 PAXG = ₹429,194.73 INR, 1 PAXG = Rp78,418,371.99 IDR, 1 PAXG = $6,359.75 CAD, 1 PAXG = £3,411.65 GBP, 1 PAXG = ฿147,179.35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RUB
ETH chuyển đổi sang RUB
USDT chuyển đổi sang RUB
BNB chuyển đổi sang RUB
XRP chuyển đổi sang RUB
USDC chuyển đổi sang RUB
SOL chuyển đổi sang RUB
TRX chuyển đổi sang RUB
STETH chuyển đổi sang RUB
DOGE chuyển đổi sang RUB
ADA chuyển đổi sang RUB
BCH chuyển đổi sang RUB
WBTC chuyển đổi sang RUB
WEETH chuyển đổi sang RUB
LEO chuyển đổi sang RUB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RUB, ETH sang RUB, USDT sang RUB, BNB sang RUB, SOL sang RUB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.8134 | |
0.00008558 | |
0.00292 | |
6.58 | |
0.008659 | |
4.11 | |
6.57 | |
0.06449 |
23.16 | |
0.00293 | |
63.17 | |
22.83 | |
0.01281 | |
0.00008566 | |
0.002643 | |
0.761 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rúp Nga nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RUB sang GT, RUB sang USDT, RUB sang BTC, RUB sang ETH, RUB sang USBT, RUB sang PEPE, RUB sang EIGEN, RUB sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi PAX Gold (PAXG) sang Rúp Nga (RUB)
Nhập số lượng PAXG của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Chọn Rúp Nga
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RUB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PAX Gold hiện tại theo Rúp Nga hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PAX Gold.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PAX Gold sang RUB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PAX Gold sang Rúp Nga (RUB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Rúp Nga trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Rúp Nga?
4.Tôi có thể chuyển đổi PAX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Rúp Nga không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rúp Nga (RUB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PAX Gold (PAXG)
Dự báo giá token PAXG năm 2026: Cơ hội và thách thức đối với tài sản tiền mã hóa được bảo chứng bằng vàng
Các tài sản trú ẩn an toàn trên thị trường tiền mã hóa đang thu hút ngày càng nhiều sự quan tâm. Là một token được bảo chứng bằng vàng, PAXG gần đây đã vượt mốc 5.000 USD, phản ánh sự gắn kết sâu sắc giữa thị trường vàng truyền thống và thế giới tiền mã hóa.
**Phân Tích Giá Token PAXG: Liệu Có Thể Tăng Đến Mức Nào Vào Năm 2026? Dự Báo Thị Trường Toàn Diện**
Một ounce vàng vật chất duy nhất đã được chia thành vô số token kỹ thuật số, mỗi token có giá trị 5.125,84 USD. Trong khi đó, một cá voi ẩn danh trên chuỗi đã âm thầm thiết lập vị thế, đặt mục tiêu chốt lời ở mức 8.850 USD.
Tất cả những điều bạn cần biết về PAXG: Cầu nối số hóa giữa vàng truyền thống và thị trường tiền mã hóa
Giá chỉ biến động nhẹ ở mức -0,52% trong 24 giờ qua, tuy nhiên đã tăng hơn 72% trong vòng một năm vừa qua. Những con số này cho thấy thị trường đang nhận ra lại giá trị đặc biệt của PAXG với vai trò là ví dụ hàng đầu về vàng vật chất được mã hóa dưới dạng token.