PenpiePNP sang GBP:Chuyển đổi Penpie (PNP) sang Bảng Anh (GBP)

PNP/GBP: 1 PNP ≈ £0.3358 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Penpie Thị trường hôm nay

Penpie đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PNP chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.3358. Với nguồn cung lưu hành là 7,270,899.91 PNP, tổng vốn hóa thị trường của PNP tính bằng GBP là £1,789,855.72. Trong 24h qua, giá của PNP tính bằng GBP đã giảm £-0.0232, biểu thị mức giảm -6.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PNP tính bằng GBP là £5.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.3336.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PNP sang GBP

£0.3358-6.46%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PNP sang GBP là £0.3358 GBP, với sự thay đổi -6.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PNP/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PNP/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Penpie

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PNP/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, PNP/-- Spot is -- and --, and PNP/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Penpie sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi PNP sang GBP

logo PenpieSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1PNP
0.33GBP
2PNP
0.67GBP
3PNP
1GBP
4PNP
1.34GBP
5PNP
1.67GBP
6PNP
2.01GBP
7PNP
2.35GBP
8PNP
2.68GBP
9PNP
3.02GBP
10PNP
3.35GBP
1,000PNP
335.83GBP
5,000PNP
1,679.17GBP
10,000PNP
3,358.34GBP
50,000PNP
16,791.74GBP
100,000PNP
33,583.49GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang PNP

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Penpie
1GBP
2.97PNP
2GBP
5.95PNP
3GBP
8.93PNP
4GBP
11.91PNP
5GBP
14.88PNP
6GBP
17.86PNP
7GBP
20.84PNP
8GBP
23.82PNP
9GBP
26.79PNP
10GBP
29.77PNP
100GBP
297.76PNP
500GBP
1,488.82PNP
1,000GBP
2,977.65PNP
5,000GBP
14,888.26PNP
10,000GBP
29,776.53PNP

Bảng chuyển đổi số tiền PNP sang GBP và GBP sang PNP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PNP sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang PNP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Penpie phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PNP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PNP = $0.46 USD, 1 PNP = €0.39 EUR, 1 PNP = ₹41.57 INR, 1 PNP = Rp7,689.78 IDR, 1 PNP = $0.62 CAD, 1 PNP = £0.34 GBP, 1 PNP = ฿14.25 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
96.75
logo BTCBTC
0.01008
logo ETHETH
0.3443
logo USDTUSDT
682.24
logo XRPXRP
491.09
logo BNBBNB
1.11
logo USDCUSDC
681.85
logo SOLSOL
8.39
logo TRXTRX
2,451.58
logo STETHSTETH
0.3451
logo DOGEDOGE
7,245.12
logo BCHBCH
1.33
logo ADAADA
2,563.42
logo WBTCWBTC
0.01009
logo LEOLEO
80.46
logo HYPEHYPE
22.03

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Penpie (PNP) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng PNP của bạn

Nhập số lượng PNP của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Penpie hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Penpie.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Penpie sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Penpie sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Penpie sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Penpie sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Penpie sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide