Phoenix BlockchainPHX sang EUR:Chuyển đổi Phoenix Blockchain (PHX) sang Euro (EUR)

PHX/EUR: 1 PHX ≈ €0.006578 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Phoenix Blockchain Thị trường hôm nay

Phoenix Blockchain đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Phoenix Blockchain chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.006578. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,665,038 PHX, tổng vốn hóa thị trường của Phoenix Blockchain tính bằng EUR là €42,807.44. Trong 24h qua, giá của Phoenix Blockchain tính bằng EUR đã tăng €0.0000002828, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Phoenix Blockchain tính bằng EUR là €1.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.001234.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHX sang EUR

0.006578+0.0043%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHX sang EUR là €0.006578 EUR, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PHX/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHX/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Phoenix Blockchain

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PHX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, PHX/-- Spot is -- and --, and PHX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Phoenix Blockchain sang Euro

Bảng chuyển đổi PHX sang EUR

logo Phoenix BlockchainSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1PHX
0EUR
2PHX
0.01EUR
3PHX
0.01EUR
4PHX
0.02EUR
5PHX
0.03EUR
6PHX
0.03EUR
7PHX
0.04EUR
8PHX
0.05EUR
9PHX
0.05EUR
10PHX
0.06EUR
100,000PHX
657.8EUR
500,000PHX
3,289.02EUR
1,000,000PHX
6,578.05EUR
5,000,000PHX
32,890.26EUR
10,000,000PHX
65,780.52EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang PHX

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Phoenix Blockchain
1EUR
152.02PHX
2EUR
304.04PHX
3EUR
456.06PHX
4EUR
608.08PHX
5EUR
760.1PHX
6EUR
912.12PHX
7EUR
1,064.14PHX
8EUR
1,216.16PHX
9EUR
1,368.18PHX
10EUR
1,520.2PHX
100EUR
15,202.06PHX
500EUR
76,010.34PHX
1,000EUR
152,020.68PHX
5,000EUR
760,103.44PHX
10,000EUR
1,520,206.89PHX

Bảng chuyển đổi số tiền PHX sang EUR và EUR sang PHX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 PHX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang PHX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Phoenix Blockchain phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHX = $0.01 USD, 1 PHX = €0.01 EUR, 1 PHX = ₹0.7 INR, 1 PHX = Rp130.78 IDR, 1 PHX = $0.01 CAD, 1 PHX = £0.01 GBP, 1 PHX = ฿0.24 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
81.23
logo BTCBTC
0.008644
logo ETHETH
0.2982
logo USDTUSDT
589.05
logo XRPXRP
410.11
logo BNBBNB
0.9404
logo USDCUSDC
588.75
logo SOLSOL
6.89
logo TRXTRX
2,037.67
logo STETHSTETH
0.2984
logo DOGEDOGE
5,932.58
logo BCHBCH
1.04
logo ADAADA
2,101.06
logo WBTCWBTC
0.008726
logo LEOLEO
69.99
logo HYPEHYPE
19.78

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Phoenix Blockchain (PHX) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng PHX của bạn

Nhập số lượng PHX của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phoenix Blockchain hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phoenix Blockchain.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phoenix Blockchain sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Phoenix Blockchain sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phoenix Blockchain sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phoenix Blockchain sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Phoenix Blockchain sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide