PlutusDAO Thị trường hôm nay
PlutusDAO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PLS chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩12.64. Với nguồn cung lưu hành là 46,342,696.11 PLS, tổng vốn hóa thị trường của PLS tính bằng KRW là ₩845,300,265,991.08. Trong 24h qua, giá của PLS tính bằng KRW đã giảm ₩-0.8066, biểu thị mức giảm -6.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PLS tính bằng KRW là ₩2,047.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.06224.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PLS sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PLS sang KRW là ₩12.64 KRW, với sự thay đổi -6.05% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PLS/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PLS/KRW trong ngày qua.
Giao dịch PlutusDAO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of PLS/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, PLS/-- Spot is -- and --, and PLS/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi PlutusDAO sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi PLS sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1PLS | 12.64KRW |
2PLS | 25.29KRW |
3PLS | 37.94KRW |
4PLS | 50.59KRW |
5PLS | 63.24KRW |
6PLS | 75.89KRW |
7PLS | 88.54KRW |
8PLS | 101.19KRW |
9PLS | 113.84KRW |
10PLS | 126.49KRW |
100PLS | 1,264.96KRW |
500PLS | 6,324.8KRW |
1,000PLS | 12,649.6KRW |
5,000PLS | 63,248.03KRW |
10,000PLS | 126,496.07KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang PLS
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.07905PLS |
2KRW | 0.1581PLS |
3KRW | 0.2371PLS |
4KRW | 0.3162PLS |
5KRW | 0.3952PLS |
6KRW | 0.4743PLS |
7KRW | 0.5533PLS |
8KRW | 0.6324PLS |
9KRW | 0.7114PLS |
10KRW | 0.7905PLS |
10,000KRW | 790.53PLS |
50,000KRW | 3,952.69PLS |
100,000KRW | 7,905.38PLS |
500,000KRW | 39,526.91PLS |
1,000,000KRW | 79,053.83PLS |
Bảng chuyển đổi số tiền PLS sang KRW và KRW sang PLS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PLS sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang PLS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PlutusDAO phổ biến
PlutusDAO | 1 PLS |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.8INR | |
Rp147.67IDR | |
$0.01CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.27THB |
PlutusDAO | 1 PLS |
|---|---|
₽0.68RUB | |
R$0.05BRL | |
د.إ0.03AED | |
₺0.38TRY | |
¥0.06CNY | |
¥1.34JPY | |
$0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PLS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PLS = $0.01 USD, 1 PLS = €0.01 EUR, 1 PLS = ₹0.8 INR, 1 PLS = Rp147.67 IDR, 1 PLS = $0.01 CAD, 1 PLS = £0.01 GBP, 1 PLS = ฿0.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04795 | |
0.000005083 | |
0.0001746 | |
0.3468 | |
0.2342 | |
0.0005596 | |
0.3466 | |
0.004071 |
1.21 | |
0.0001748 | |
3.45 | |
0.000609 | |
1.22 | |
0.000005077 | |
0.04089 | |
0.0114 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi PlutusDAO (PLS) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng PLS của bạn
Nhập số lượng PLS của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PlutusDAO hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PlutusDAO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PlutusDAO sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PlutusDAO sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PlutusDAO sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PlutusDAO sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi PlutusDAO sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PlutusDAO (PLS)
PulseChain là gì? Dự đoán giá đồng PLS
PulseChain chính thức ra mắt như một nhánh cứng trạng thái đầy đủ của Ethereum vào ngày 14 tháng 5 năm 2025.
PulseChain (PLS) là gì? Tìm hiểu về dự án Blockchain Layer 1 được Hardfork từ Ethereum
PulseChain (PLS) là một trong những dự án như vậy, một blockchain Layer 1 được hardfork từ Ethereum, được thiết kế để cung cấp phí giao dịch thấp hơn, khả năng mở rộng cao hơn và tốc độ giao dịch nhanh hơn.