PufferPUFFER sang CNY:Chuyển đổi Puffer (PUFFER) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

PUFFER/CNY: 1 PUFFER ≈ ¥0.2691 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Puffer Thị trường hôm nay

Puffer đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Puffer chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.2691. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 369,959,150 PUFFER, tổng vốn hóa thị trường của Puffer tính bằng CNY là ¥692,124,108.28. Trong 24h qua, giá của Puffer tính bằng CNY đã tăng ¥0.0122, biểu thị mức tăng +4.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Puffer tính bằng CNY là ¥7.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.2527.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PUFFER sang CNY

¥0.2691+4.74%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PUFFER sang CNY là ¥0.2691 CNY, với sự thay đổi +4.74% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PUFFER/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PUFFER/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Puffer

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PufferPUFFER/USDT
Giao ngay
$0.03875
+4.30%
logo PufferPUFFER/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0387
+3.75%

The real-time trading price of PUFFER/USDT Spot is $0.03875, with a 24-hour trading change of +4.30%, PUFFER/USDT Spot is $0.03875 and +4.30%, and PUFFER/USDT Perpetual is $0.0387 and +3.75%.

Bảng chuyển đổi Puffer sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi PUFFER sang CNY

logo PufferSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1PUFFER
0.26CNY
2PUFFER
0.53CNY
3PUFFER
0.8CNY
4PUFFER
1.07CNY
5PUFFER
1.34CNY
6PUFFER
1.61CNY
7PUFFER
1.88CNY
8PUFFER
2.15CNY
9PUFFER
2.42CNY
10PUFFER
2.69CNY
1,000PUFFER
269.1CNY
5,000PUFFER
1,345.54CNY
10,000PUFFER
2,691.08CNY
50,000PUFFER
13,455.4CNY
100,000PUFFER
26,910.8CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang PUFFER

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Puffer
1CNY
3.71PUFFER
2CNY
7.43PUFFER
3CNY
11.14PUFFER
4CNY
14.86PUFFER
5CNY
18.57PUFFER
6CNY
22.29PUFFER
7CNY
26.01PUFFER
8CNY
29.72PUFFER
9CNY
33.44PUFFER
10CNY
37.15PUFFER
100CNY
371.59PUFFER
500CNY
1,857.98PUFFER
1,000CNY
3,715.97PUFFER
5,000CNY
18,579.89PUFFER
10,000CNY
37,159.79PUFFER

Bảng chuyển đổi số tiền PUFFER sang CNY và CNY sang PUFFER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PUFFER sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang PUFFER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Puffer phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PUFFER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PUFFER = $0.04 USD, 1 PUFFER = €0.03 EUR, 1 PUFFER = ₹3.54 INR, 1 PUFFER = Rp650.56 IDR, 1 PUFFER = $0.05 CAD, 1 PUFFER = £0.03 GBP, 1 PUFFER = ฿1.22 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
8.66
logo BTCBTC
0.0009165
logo ETHETH
0.0309
logo USDTUSDT
71.98
logo BNBBNB
0.09268
logo XRPXRP
44.53
logo USDCUSDC
71.88
logo SOLSOL
0.6905
logo TRXTRX
253.86
logo STETHSTETH
0.03098
logo DOGEDOGE
671.42
logo ADAADA
240.22
logo BCHBCH
0.1352
logo WBTCWBTC
0.0009156
logo HYPEHYPE
1.93
logo LEOLEO
8.32

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Puffer (PUFFER) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng PUFFER của bạn

Nhập số lượng PUFFER của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Puffer hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Puffer.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Puffer sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Puffer sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Puffer sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Puffer sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Puffer sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Puffer (PUFFER)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide