PundiXPUNDIX sang TWD:Chuyển đổi PundiX (PUNDIX) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

PUNDIX/TWD: 1 PUNDIX ≈ NT$5.9 TWD

Lần cập nhật mới nhất:

PundiX Thị trường hôm nay

PundiX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PundiX chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là NT$5.9. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 258,386,541.09 PUNDIX, tổng vốn hóa thị trường của PundiX tính bằng TWD là NT$48,198,322,152.52. Trong 24h qua, giá của PundiX tính bằng TWD đã tăng NT$0.0564, biểu thị mức tăng +0.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PundiX tính bằng TWD là NT$318.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là NT$5.56.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PUNDIX sang TWD

NT$5.9+0.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PUNDIX sang TWD là NT$5.9 TWD, với sự thay đổi +0.97% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PUNDIX/TWD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PUNDIX/TWD trong ngày qua.

Giao dịch PundiX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PundiXPUNDIX/USDT
Giao ngay
$0.1851
+0.37%
logo PundiXPUNDIX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1856
+0.65%

The real-time trading price of PUNDIX/USDT Spot is $0.1851, with a 24-hour trading change of +0.37%, PUNDIX/USDT Spot is $0.1851 and +0.37%, and PUNDIX/USDT Perpetual is $0.1856 and +0.65%.

Bảng chuyển đổi PundiX sang Đô la Đài Loan mới

Bảng chuyển đổi PUNDIX sang TWD

logo PundiXSố lượng
Chuyển thànhlogo TWD
1PUNDIX
5.9TWD
2PUNDIX
11.8TWD
3PUNDIX
17.7TWD
4PUNDIX
23.61TWD
5PUNDIX
29.51TWD
6PUNDIX
35.41TWD
7PUNDIX
41.32TWD
8PUNDIX
47.22TWD
9PUNDIX
53.12TWD
10PUNDIX
59.02TWD
100PUNDIX
590.29TWD
500PUNDIX
2,951.47TWD
1,000PUNDIX
5,902.95TWD
5,000PUNDIX
29,514.77TWD
10,000PUNDIX
59,029.54TWD

Bảng chuyển đổi TWD sang PUNDIX

logo TWDSố lượng
Chuyển thànhlogo PundiX
1TWD
0.1694PUNDIX
2TWD
0.3388PUNDIX
3TWD
0.5082PUNDIX
4TWD
0.6776PUNDIX
5TWD
0.847PUNDIX
6TWD
1.01PUNDIX
7TWD
1.18PUNDIX
8TWD
1.35PUNDIX
9TWD
1.52PUNDIX
10TWD
1.69PUNDIX
1,000TWD
169.4PUNDIX
5,000TWD
847.03PUNDIX
10,000TWD
1,694.06PUNDIX
50,000TWD
8,470.33PUNDIX
100,000TWD
16,940.66PUNDIX

Bảng chuyển đổi số tiền PUNDIX sang TWD và TWD sang PUNDIX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PUNDIX sang TWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 TWD sang PUNDIX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PundiX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PUNDIX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PUNDIX = $0.19 USD, 1 PUNDIX = €0.16 EUR, 1 PUNDIX = ₹16.88 INR, 1 PUNDIX = Rp3,134.68 IDR, 1 PUNDIX = $0.26 CAD, 1 PUNDIX = £0.14 GBP, 1 PUNDIX = ฿5.9 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TWD, ETH sang TWD, USDT sang TWD, BNB sang TWD, SOL sang TWD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TWDTWD
logo GTGT
1.95
logo BTCBTC
0.0002068
logo ETHETH
0.006992
logo USDTUSDT
15.84
logo BNBBNB
0.02084
logo XRPXRP
9.92
logo USDCUSDC
15.8
logo SOLSOL
0.16
logo TRXTRX
55.21
logo STETHSTETH
0.006991
logo DOGEDOGE
147.33
logo ADAADA
53.23
logo BCHBCH
0.02964
logo WBTCWBTC
0.0002073
logo LEOLEO
1.78
logo HYPEHYPE
0.4747

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Đài Loan mới nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TWD sang GT, TWD sang USDT, TWD sang BTC, TWD sang ETH, TWD sang USBT, TWD sang PEPE, TWD sang EIGEN, TWD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PundiX (PUNDIX) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

01

Nhập số lượng PUNDIX của bạn

Nhập số lượng PUNDIX của bạn

02

Chọn Đô la Đài Loan mới

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TWD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PundiX hiện tại theo Đô la Đài Loan mới hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PundiX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PundiX sang TWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PundiX sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PundiX sang Đô la Đài Loan mới trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PundiX sang Đô la Đài Loan mới?

4.Tôi có thể chuyển đổi PundiX sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Đài Loan mới không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Đài Loan mới (TWD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide