QuiverXQRX sang INR:Chuyển đổi QuiverX (QRX) sang Rupee Ấn Độ (INR)

QRX/INR: 1 QRX ≈ ₹0.3449 INR

Lần cập nhật mới nhất:

QuiverX Thị trường hôm nay

QuiverX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của QuiverX chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.3449. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 91,098,594.73 QRX, tổng vốn hóa thị trường của QuiverX tính bằng INR là ₹2,851,112,843.22. Trong 24h qua, giá của QuiverX tính bằng INR đã tăng ₹0.007037, biểu thị mức tăng +2.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của QuiverX tính bằng INR là ₹13.93, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.1272.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1QRX sang INR

0.3449+2.08%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 QRX sang INR là ₹0.3449 INR, với sự thay đổi +2.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá QRX/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 QRX/INR trong ngày qua.

Giao dịch QuiverX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of QRX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, QRX/-- Spot is -- and --, and QRX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi QuiverX sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi QRX sang INR

logo QuiverXSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1QRX
0.34INR
2QRX
0.68INR
3QRX
1.03INR
4QRX
1.37INR
5QRX
1.72INR
6QRX
2.06INR
7QRX
2.41INR
8QRX
2.75INR
9QRX
3.1INR
10QRX
3.44INR
1,000QRX
344.94INR
5,000QRX
1,724.72INR
10,000QRX
3,449.44INR
50,000QRX
17,247.23INR
100,000QRX
34,494.46INR

Bảng chuyển đổi INR sang QRX

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo QuiverX
1INR
2.89QRX
2INR
5.79QRX
3INR
8.69QRX
4INR
11.59QRX
5INR
14.49QRX
6INR
17.39QRX
7INR
20.29QRX
8INR
23.19QRX
9INR
26.09QRX
10INR
28.99QRX
100INR
289.9QRX
500INR
1,449.5QRX
1,000INR
2,899.01QRX
5,000INR
14,495.07QRX
10,000INR
28,990.15QRX

Bảng chuyển đổi số tiền QRX sang INR và INR sang QRX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 QRX sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang QRX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1QuiverX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 QRX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 QRX = $0 USD, 1 QRX = €0 EUR, 1 QRX = ₹0.34 INR, 1 QRX = Rp64.01 IDR, 1 QRX = $0.01 CAD, 1 QRX = £0 GBP, 1 QRX = ฿0.12 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.758
logo BTCBTC
0.00008006
logo ETHETH
0.002755
logo USDTUSDT
5.51
logo XRPXRP
3.7
logo BNBBNB
0.008793
logo USDCUSDC
5.5
logo SOLSOL
0.06368
logo TRXTRX
19.33
logo STETHSTETH
0.002753
logo DOGEDOGE
54.69
logo BCHBCH
0.009608
logo ADAADA
19.32
logo WBTCWBTC
0.00008058
logo LEOLEO
0.6462
logo HYPEHYPE
0.1759

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi QuiverX (QRX) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng QRX của bạn

Nhập số lượng QRX của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá QuiverX hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua QuiverX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi QuiverX sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ QuiverX sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ QuiverX sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ QuiverX sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi QuiverX sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide