RavencoinRVN sang JPY:Chuyển đổi Ravencoin (RVN) sang Yên Nhật (JPY)

RVN/JPY: 1 RVN ≈ ¥1.04 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

Ravencoin Thị trường hôm nay

Ravencoin đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ravencoin chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥1.04. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,061,942,472.24 RVN, tổng vốn hóa thị trường của Ravencoin tính bằng JPY là ¥2,602,743,515,642.62. Trong 24h qua, giá của Ravencoin tính bằng JPY đã tăng ¥0.0883, biểu thị mức tăng +9.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ravencoin tính bằng JPY là ¥44.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.9016.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RVN sang JPY

¥1.04+9.28%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RVN sang JPY là ¥1.04 JPY, với sự thay đổi +9.28% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá RVN/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RVN/JPY trong ngày qua.

Giao dịch Ravencoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo RavencoinRVN/USDT
Giao ngay
$0.006695
+8.66%
logo RavencoinRVN/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.006723
+9.33%

The real-time trading price of RVN/USDT Spot is $0.006695, with a 24-hour trading change of +8.66%, RVN/USDT Spot is $0.006695 and +8.66%, and RVN/USDT Perpetual is $0.006723 and +9.33%.

Bảng chuyển đổi Ravencoin sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi RVN sang JPY

logo RavencoinSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1RVN
1.05JPY
2RVN
2.1JPY
3RVN
3.15JPY
4RVN
4.2JPY
5RVN
5.25JPY
6RVN
6.3JPY
7RVN
7.35JPY
8RVN
8.4JPY
9RVN
9.45JPY
10RVN
10.51JPY
100RVN
105.1JPY
500RVN
525.52JPY
1,000RVN
1,051.05JPY
5,000RVN
5,255.27JPY
10,000RVN
10,510.55JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang RVN

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo Ravencoin
1JPY
0.9514RVN
2JPY
1.9RVN
3JPY
2.85RVN
4JPY
3.8RVN
5JPY
4.75RVN
6JPY
5.7RVN
7JPY
6.65RVN
8JPY
7.61RVN
9JPY
8.56RVN
10JPY
9.51RVN
1,000JPY
951.42RVN
5,000JPY
4,757.12RVN
10,000JPY
9,514.24RVN
50,000JPY
47,571.22RVN
100,000JPY
95,142.45RVN

Bảng chuyển đổi số tiền RVN sang JPY và JPY sang RVN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 RVN sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 JPY sang RVN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ravencoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RVN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RVN = $0.01 USD, 1 RVN = €0.01 EUR, 1 RVN = ₹0.61 INR, 1 RVN = Rp112.85 IDR, 1 RVN = $0.01 CAD, 1 RVN = £0 GBP, 1 RVN = ฿0.21 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.3968
logo BTCBTC
0.00004108
logo ETHETH
0.001393
logo USDTUSDT
3.22
logo BNBBNB
0.004153
logo XRPXRP
2
logo USDCUSDC
3.21
logo SOLSOL
0.03119
logo TRXTRX
11.35
logo STETHSTETH
0.001394
logo DOGEDOGE
29.82
logo ADAADA
10.75
logo BCHBCH
0.006093
logo WBTCWBTC
0.00004124
logo HYPEHYPE
0.09022
logo LEOLEO
0.3688

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ravencoin (RVN) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng RVN của bạn

Nhập số lượng RVN của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ravencoin hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ravencoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ravencoin sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ravencoin sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ravencoin sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ravencoin sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ravencoin sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ravencoin (RVN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide