Ref FinanceREF sang IDR:Chuyển đổi Ref Finance (REF) sang Rupiah Indonesia (IDR)

REF/IDR: 1 REF ≈ Rp552.11 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Ref Finance Thị trường hôm nay

Ref Finance đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ref Finance chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp552.11. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 95,992,121.64 REF, tổng vốn hóa thị trường của Ref Finance tính bằng IDR là Rp889,521,775,148,540.33. Trong 24h qua, giá của Ref Finance tính bằng IDR đã tăng Rp17.06, biểu thị mức tăng +3.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ref Finance tính bằng IDR là Rp178,580.4, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp501.31.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1REF sang IDR

Rp552.11+3.17%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 REF sang IDR là Rp552.11 IDR, với sự thay đổi +3.17% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá REF/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 REF/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Ref Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of REF/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, REF/-- Spot is -- and --, and REF/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ref Finance sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi REF sang IDR

logo Ref FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1REF
552.11IDR
2REF
1,104.22IDR
3REF
1,656.34IDR
4REF
2,208.45IDR
5REF
2,760.57IDR
6REF
3,312.68IDR
7REF
3,864.79IDR
8REF
4,416.91IDR
9REF
4,969.02IDR
10REF
5,521.14IDR
100REF
55,211.4IDR
500REF
276,057.03IDR
1,000REF
552,114.06IDR
5,000REF
2,760,570.31IDR
10,000REF
5,521,140.62IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang REF

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Ref Finance
1IDR
0.001811REF
2IDR
0.003622REF
3IDR
0.005433REF
4IDR
0.007244REF
5IDR
0.009056REF
6IDR
0.01086REF
7IDR
0.01267REF
8IDR
0.01448REF
9IDR
0.0163REF
10IDR
0.01811REF
100,000IDR
181.12REF
500,000IDR
905.6REF
1,000,000IDR
1,811.21REF
5,000,000IDR
9,056.09REF
10,000,000IDR
18,112.19REF

Bảng chuyển đổi số tiền REF sang IDR và IDR sang REF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 REF sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang REF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ref Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 REF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 REF = $0.03 USD, 1 REF = €0.03 EUR, 1 REF = ₹2.98 INR, 1 REF = Rp552.11 IDR, 1 REF = $0.04 CAD, 1 REF = £0.02 GBP, 1 REF = ฿1.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004267
logo BTCBTC
0.0000004512
logo ETHETH
0.00001537
logo USDTUSDT
0.02981
logo XRPXRP
0.02174
logo BNBBNB
0.00004878
logo USDCUSDC
0.02977
logo SOLSOL
0.000382
logo TRXTRX
0.1072
logo STETHSTETH
0.0000154
logo DOGEDOGE
0.3234
logo BCHBCH
0.00005966
logo ADAADA
0.1131
logo WBTCWBTC
0.0000004537
logo LEOLEO
0.003515
logo HYPEHYPE
0.0009924

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ref Finance (REF) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng REF của bạn

Nhập số lượng REF của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ref Finance hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ref Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ref Finance sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ref Finance sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ref Finance sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ref Finance sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ref Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ref Finance (REF)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide