ReserveRightsRSR sang CNY:Chuyển đổi ReserveRights (RSR) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

RSR/CNY: 1 RSR ≈ ¥0.01377 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

ReserveRights Thị trường hôm nay

ReserveRights đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ReserveRights chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.01377. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 62,553,174,091 RSR, tổng vốn hóa thị trường của ReserveRights tính bằng CNY là ¥6,000,579,083.66. Trong 24h qua, giá của ReserveRights tính bằng CNY đã tăng ¥0.001345, biểu thị mức tăng +10.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ReserveRights tính bằng CNY là ¥0.8177, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.008451.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RSR sang CNY

¥0.01377+10.82%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RSR sang CNY là ¥0.01377 CNY, với sự thay đổi +10.82% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá RSR/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RSR/CNY trong ngày qua.

Giao dịch ReserveRights

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ReserveRightsRSR/USDT
Giao ngay
$0.001969
+10.00%
logo ReserveRightsRSR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.001964
+9.78%

The real-time trading price of RSR/USDT Spot is $0.001969, with a 24-hour trading change of +10.00%, RSR/USDT Spot is $0.001969 and +10.00%, and RSR/USDT Perpetual is $0.001964 and +9.78%.

Bảng chuyển đổi ReserveRights sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi RSR sang CNY

logo ReserveRightsSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1RSR
0.01CNY
2RSR
0.02CNY
3RSR
0.04CNY
4RSR
0.05CNY
5RSR
0.06CNY
6RSR
0.08CNY
7RSR
0.09CNY
8RSR
0.1CNY
9RSR
0.12CNY
10RSR
0.13CNY
10,000RSR
137.05CNY
50,000RSR
685.25CNY
100,000RSR
1,370.51CNY
500,000RSR
6,852.57CNY
1,000,000RSR
13,705.15CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang RSR

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo ReserveRights
1CNY
72.96RSR
2CNY
145.93RSR
3CNY
218.89RSR
4CNY
291.86RSR
5CNY
364.82RSR
6CNY
437.79RSR
7CNY
510.75RSR
8CNY
583.72RSR
9CNY
656.68RSR
10CNY
729.65RSR
100CNY
7,296.52RSR
500CNY
36,482.63RSR
1,000CNY
72,965.26RSR
5,000CNY
364,826.3RSR
10,000CNY
729,652.61RSR

Bảng chuyển đổi số tiền RSR sang CNY và CNY sang RSR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 RSR sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang RSR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ReserveRights phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RSR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RSR = $0 USD, 1 RSR = €0 EUR, 1 RSR = ₹0.18 INR, 1 RSR = Rp33.19 IDR, 1 RSR = $0 CAD, 1 RSR = £0 GBP, 1 RSR = ฿0.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
8.55
logo BTCBTC
0.0009101
logo ETHETH
0.03058
logo USDTUSDT
71.85
logo BNBBNB
0.0926
logo XRPXRP
44.29
logo USDCUSDC
71.76
logo SOLSOL
0.6865
logo TRXTRX
253.47
logo STETHSTETH
0.03057
logo DOGEDOGE
664.54
logo ADAADA
240.04
logo BCHBCH
0.1333
logo WBTCWBTC
0.0009148
logo HYPEHYPE
2.14
logo LEOLEO
8.35

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ReserveRights (RSR) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng RSR của bạn

Nhập số lượng RSR của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ReserveRights hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ReserveRights.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ReserveRights sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ReserveRights sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ReserveRights sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ReserveRights sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi ReserveRights sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ReserveRights (RSR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide