JimJIM sang INR:Chuyển đổi Jim (JIM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

JIM/INR: 1 JIM ≈ ₹0.00007212 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Jim Thị trường hôm nay

Jim đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của JIM chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.00007212. Với nguồn cung lưu hành là 228,884,194,287.65 JIM, tổng vốn hóa thị trường của JIM tính bằng INR là ₹1,497,286,348.53. Trong 24h qua, giá của JIM tính bằng INR đã giảm ₹-0.00000009388, biểu thị mức giảm -0.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của JIM tính bằng INR là ₹0.009871, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.00006903.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1JIM sang INR

0.00007212-0.13%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 JIM sang INR là ₹0.00007212 INR, với sự thay đổi -0.13% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá JIM/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 JIM/INR trong ngày qua.

Giao dịch Jim

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of JIM/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, JIM/-- Spot is -- and --, and JIM/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Jim sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi JIM sang INR

logo JimSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1JIM
0INR
2JIM
0INR
3JIM
0INR
4JIM
0INR
5JIM
0INR
6JIM
0INR
7JIM
0INR
8JIM
0INR
9JIM
0INR
10JIM
0INR
10,000,000JIM
721.28INR
50,000,000JIM
3,606.43INR
100,000,000JIM
7,212.87INR
500,000,000JIM
36,064.35INR
1,000,000,000JIM
72,128.7INR

Bảng chuyển đổi INR sang JIM

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Jim
1INR
13,864.1JIM
2INR
27,728.21JIM
3INR
41,592.31JIM
4INR
55,456.42JIM
5INR
69,320.53JIM
6INR
83,184.63JIM
7INR
97,048.74JIM
8INR
110,912.85JIM
9INR
124,776.95JIM
10INR
138,641.06JIM
100INR
1,386,410.66JIM
500INR
6,932,053.3JIM
1,000INR
13,864,106.6JIM
5,000INR
69,320,533.03JIM
10,000INR
138,641,066.07JIM

Bảng chuyển đổi số tiền JIM sang INR và INR sang JIM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 JIM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang JIM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Jim phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 JIM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 JIM = $0 USD, 1 JIM = €0 EUR, 1 JIM = ₹0 INR, 1 JIM = Rp0.01 IDR, 1 JIM = $0 CAD, 1 JIM = £0 GBP, 1 JIM = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.7797
logo BTCBTC
0.00008296
logo ETHETH
0.00283
logo USDTUSDT
5.51
logo XRPXRP
3.87
logo BNBBNB
0.009104
logo USDCUSDC
5.51
logo SOLSOL
0.06765
logo TRXTRX
19.75
logo STETHSTETH
0.002836
logo DOGEDOGE
55.91
logo BCHBCH
0.009929
logo ADAADA
20.13
logo WBTCWBTC
0.00008334
logo LEOLEO
0.6453
logo HYPEHYPE
0.1925

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Jim (JIM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng JIM của bạn

Nhập số lượng JIM của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Jim hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Jim.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Jim sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Jim sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Jim sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Jim sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Jim sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide