RuniGunRNG sang CNY:Chuyển đổi RuniGun (RNG) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

RNG/CNY: 1 RNG ≈ ¥0.006993 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

RuniGun Thị trường hôm nay

RuniGun đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của RuniGun chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.006993. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,250,000 RNG, tổng vốn hóa thị trường của RuniGun tính bằng CNY là ¥780,873.18. Trong 24h qua, giá của RuniGun tính bằng CNY đã tăng ¥0.000008381, biểu thị mức tăng +0.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RuniGun tính bằng CNY là ¥0.05112, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.006824.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RNG sang CNY

¥0.006993+0.12%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RNG sang CNY là ¥0.006993 CNY, với sự thay đổi +0.12% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá RNG/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RNG/CNY trong ngày qua.

Giao dịch RuniGun

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of RNG/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, RNG/-- Spot is -- and --, and RNG/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi RuniGun sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi RNG sang CNY

logo RuniGunSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1RNG
0CNY
2RNG
0.01CNY
3RNG
0.02CNY
4RNG
0.02CNY
5RNG
0.03CNY
6RNG
0.04CNY
7RNG
0.04CNY
8RNG
0.05CNY
9RNG
0.06CNY
10RNG
0.06CNY
100,000RNG
699.31CNY
500,000RNG
3,496.59CNY
1,000,000RNG
6,993.19CNY
5,000,000RNG
34,965.97CNY
10,000,000RNG
69,931.94CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang RNG

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo RuniGun
1CNY
142.99RNG
2CNY
285.99RNG
3CNY
428.98RNG
4CNY
571.98RNG
5CNY
714.98RNG
6CNY
857.97RNG
7CNY
1,000.97RNG
8CNY
1,143.96RNG
9CNY
1,286.96RNG
10CNY
1,429.96RNG
100CNY
14,299.61RNG
500CNY
71,498.08RNG
1,000CNY
142,996.17RNG
5,000CNY
714,980.85RNG
10,000CNY
1,429,961.7RNG

Bảng chuyển đổi số tiền RNG sang CNY và CNY sang RNG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 RNG sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang RNG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1RuniGun phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RNG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RNG = $0 USD, 1 RNG = €0 EUR, 1 RNG = ₹0.09 INR, 1 RNG = Rp17.07 IDR, 1 RNG = $0 CAD, 1 RNG = £0 GBP, 1 RNG = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.26
logo BTCBTC
0.00107
logo ETHETH
0.03543
logo USDTUSDT
72.75
logo XRPXRP
50.74
logo BNBBNB
0.1162
logo USDCUSDC
72.76
logo SOLSOL
0.8329
logo TRXTRX
253.96
logo STETHSTETH
0.0354
logo DOGEDOGE
729.9
logo ADAADA
247.91
logo BCHBCH
0.1451
logo WBTCWBTC
0.001072
logo LEOLEO
8.25
logo HYPEHYPE
2.55

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi RuniGun (RNG) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng RNG của bạn

Nhập số lượng RNG của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá RuniGun hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua RuniGun.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi RuniGun sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ RuniGun sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ RuniGun sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ RuniGun sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi RuniGun sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide