SBU HoneyBHNY sang CNY:Chuyển đổi SBU Honey (BHNY) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

BHNY/CNY: 1 BHNY ≈ ¥2.09 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

SBU Honey Thị trường hôm nay

SBU Honey đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của BHNY chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥2.09. Với nguồn cung lưu hành là 0 BHNY, tổng vốn hóa thị trường của BHNY tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của BHNY tính bằng CNY đã giảm ¥-0.002053, biểu thị mức giảm -0.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BHNY tính bằng CNY là ¥17.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.81.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BHNY sang CNY

¥2.09-0.098%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BHNY sang CNY là ¥2.09 CNY, với sự thay đổi -0.09% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BHNY/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BHNY/CNY trong ngày qua.

Giao dịch SBU Honey

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of BHNY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, BHNY/-- Spot is -- and --, and BHNY/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi SBU Honey sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi BHNY sang CNY

logo SBU HoneySố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1BHNY
2.09CNY
2BHNY
4.18CNY
3BHNY
6.27CNY
4BHNY
8.37CNY
5BHNY
10.46CNY
6BHNY
12.55CNY
7BHNY
14.65CNY
8BHNY
16.74CNY
9BHNY
18.83CNY
10BHNY
20.93CNY
100BHNY
209.3CNY
500BHNY
1,046.53CNY
1,000BHNY
2,093.07CNY
5,000BHNY
10,465.38CNY
10,000BHNY
20,930.76CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang BHNY

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo SBU Honey
1CNY
0.4777BHNY
2CNY
0.9555BHNY
3CNY
1.43BHNY
4CNY
1.91BHNY
5CNY
2.38BHNY
6CNY
2.86BHNY
7CNY
3.34BHNY
8CNY
3.82BHNY
9CNY
4.29BHNY
10CNY
4.77BHNY
1,000CNY
477.76BHNY
5,000CNY
2,388.82BHNY
10,000CNY
4,777.65BHNY
50,000CNY
23,888.28BHNY
100,000CNY
47,776.56BHNY

Bảng chuyển đổi số tiền BHNY sang CNY và CNY sang BHNY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BHNY sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang BHNY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1SBU Honey phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BHNY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BHNY = $0.3 USD, 1 BHNY = €0.26 EUR, 1 BHNY = ₹27.76 INR, 1 BHNY = Rp5,118.04 IDR, 1 BHNY = $0.42 CAD, 1 BHNY = £0.23 GBP, 1 BHNY = ฿9.46 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.91
logo BTCBTC
0.001145
logo ETHETH
0.03913
logo USDTUSDT
72.76
logo BNBBNB
0.1224
logo XRPXRP
55.8
logo USDCUSDC
72.78
logo SOLSOL
0.9321
logo TRXTRX
258.88
logo STETHSTETH
0.03916
logo DOGEDOGE
818.77
logo ADAADA
275.44
logo BCHBCH
0.1639
logo LEOLEO
8.24
logo WBTCWBTC
0.001152
logo HYPEHYPE
2.72

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi SBU Honey (BHNY) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng BHNY của bạn

Nhập số lượng BHNY của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá SBU Honey hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua SBU Honey.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi SBU Honey sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ SBU Honey sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ SBU Honey sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ SBU Honey sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi SBU Honey sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide