SentreSNTR sang KRW:Chuyển đổi Sentre (SNTR) sang Won Hàn Quốc (KRW)

SNTR/KRW: 1 SNTR ≈ ₩0.5435 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Sentre Thị trường hôm nay

Sentre đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Sentre chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.5435. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,943,579 SNTR, tổng vốn hóa thị trường của Sentre tính bằng KRW là ₩795,867,881,275.99. Trong 24h qua, giá của Sentre tính bằng KRW đã tăng ₩0.005115, biểu thị mức tăng +0.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Sentre tính bằng KRW là ₩77.93, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.2396.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNTR sang KRW

0.5435+0.95%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNTR sang KRW là ₩0.5435 KRW, với sự thay đổi +0.95% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SNTR/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNTR/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Sentre

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo SentreSNTR/USDT
Giao ngay
$0.0003712
+1.18%

The real-time trading price of SNTR/USDT Spot is $0.0003712, with a 24-hour trading change of +1.18%, SNTR/USDT Spot is $0.0003712 and +1.18%, and SNTR/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Sentre sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi SNTR sang KRW

logo SentreSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1SNTR
0.54KRW
2SNTR
1.08KRW
3SNTR
1.63KRW
4SNTR
2.17KRW
5SNTR
2.71KRW
6SNTR
3.26KRW
7SNTR
3.8KRW
8SNTR
4.34KRW
9SNTR
4.89KRW
10SNTR
5.43KRW
1,000SNTR
543.54KRW
5,000SNTR
2,717.73KRW
10,000SNTR
5,435.46KRW
50,000SNTR
27,177.32KRW
100,000SNTR
54,354.65KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang SNTR

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Sentre
1KRW
1.83SNTR
2KRW
3.67SNTR
3KRW
5.51SNTR
4KRW
7.35SNTR
5KRW
9.19SNTR
6KRW
11.03SNTR
7KRW
12.87SNTR
8KRW
14.71SNTR
9KRW
16.55SNTR
10KRW
18.39SNTR
100KRW
183.97SNTR
500KRW
919.88SNTR
1,000KRW
1,839.76SNTR
5,000KRW
9,198.84SNTR
10,000KRW
18,397.68SNTR

Bảng chuyển đổi số tiền SNTR sang KRW và KRW sang SNTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 SNTR sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang SNTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Sentre phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNTR = $0 USD, 1 SNTR = €0 EUR, 1 SNTR = ₹0.03 INR, 1 SNTR = Rp6.26 IDR, 1 SNTR = $0 CAD, 1 SNTR = £0 GBP, 1 SNTR = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04927
logo BTCBTC
0.000004925
logo ETHETH
0.0001634
logo USDTUSDT
0.3416
logo BNBBNB
0.0005282
logo XRPXRP
0.2391
logo USDCUSDC
0.3412
logo SOLSOL
0.00391
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001636
logo DOGEDOGE
3.49
logo BCHBCH
0.0006525
logo ADAADA
1.26
logo WBTCWBTC
0.000004936
logo HYPEHYPE
0.01092
logo LEOLEO
0.04345

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Sentre (SNTR) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng SNTR của bạn

Nhập số lượng SNTR của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sentre hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sentre.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sentre sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Sentre sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sentre sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sentre sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Sentre sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide