ShentuCTK sang KRW:Chuyển đổi Shentu (CTK) sang Won Hàn Quốc (KRW)

CTK/KRW: 1 CTK ≈ ₩328.43 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Shentu Thị trường hôm nay

Shentu đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CTK chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩328.43. Với nguồn cung lưu hành là 154,611,224 CTK, tổng vốn hóa thị trường của CTK tính bằng KRW là ₩73,729,848,582,057.92. Trong 24h qua, giá của CTK tính bằng KRW đã giảm ₩-0.8538, biểu thị mức giảm -0.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CTK tính bằng KRW là ₩5,720.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩307.8.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CTK sang KRW

328.43-0.26%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CTK sang KRW là ₩328.43 KRW, với sự thay đổi -0.26% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CTK/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CTK/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Shentu

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ShentuCTK/USDT
Giao ngay
$0.2252
-0.74%
logo ShentuCTK/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.2251
-0.75%

The real-time trading price of CTK/USDT Spot is $0.2252, with a 24-hour trading change of -0.74%, CTK/USDT Spot is $0.2252 and -0.74%, and CTK/USDT Perpetual is $0.2251 and -0.75%.

Bảng chuyển đổi Shentu sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi CTK sang KRW

logo ShentuSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1CTK
328.43KRW
2CTK
656.86KRW
3CTK
985.3KRW
4CTK
1,313.73KRW
5CTK
1,642.16KRW
6CTK
1,970.6KRW
7CTK
2,299.03KRW
8CTK
2,627.46KRW
9CTK
2,955.9KRW
10CTK
3,284.33KRW
100CTK
32,843.35KRW
500CTK
164,216.75KRW
1,000CTK
328,433.51KRW
5,000CTK
1,642,167.55KRW
10,000CTK
3,284,335.1KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang CTK

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Shentu
1KRW
0.003044CTK
2KRW
0.006089CTK
3KRW
0.009134CTK
4KRW
0.01217CTK
5KRW
0.01522CTK
6KRW
0.01826CTK
7KRW
0.02131CTK
8KRW
0.02435CTK
9KRW
0.0274CTK
10KRW
0.03044CTK
100,000KRW
304.47CTK
500,000KRW
1,522.37CTK
1,000,000KRW
3,044.75CTK
5,000,000KRW
15,223.78CTK
10,000,000KRW
30,447.56CTK

Bảng chuyển đổi số tiền CTK sang KRW và KRW sang CTK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CTK sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang CTK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Shentu phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CTK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CTK = $0.23 USD, 1 CTK = €0.19 EUR, 1 CTK = ₹20.7 INR, 1 CTK = Rp3,801.53 IDR, 1 CTK = $0.31 CAD, 1 CTK = £0.17 GBP, 1 CTK = ฿7.14 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04272
logo BTCBTC
0.000004507
logo ETHETH
0.0001502
logo USDTUSDT
0.3447
logo BNBBNB
0.0004481
logo XRPXRP
0.214
logo USDCUSDC
0.3441
logo SOLSOL
0.003423
logo TRXTRX
1.2
logo STETHSTETH
0.0001501
logo DOGEDOGE
3.16
logo ADAADA
1.14
logo BCHBCH
0.000637
logo WBTCWBTC
0.000004519
logo HYPEHYPE
0.009964
logo LEOLEO
0.03927

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Shentu (CTK) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng CTK của bạn

Nhập số lượng CTK của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Shentu hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Shentu.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Shentu sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Shentu sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Shentu sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide