SKALE Thị trường hôm nay
SKALE đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SKL chuyển đổi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là ₺0.3376. Với nguồn cung lưu hành là 6,061,936,004 SKL, tổng vốn hóa thị trường của SKL tính bằng TRY là ₺89,036,387,322.38. Trong 24h qua, giá của SKL tính bằng TRY đã giảm ₺-0.001338, biểu thị mức giảm -0.40%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SKL tính bằng TRY là ₺53.06, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺0.3187.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SKL sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SKL sang TRY là ₺0.3376 TRY, với sự thay đổi -0.40% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SKL/TRY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SKL/TRY trong ngày qua.
Giao dịch SKALE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.007643 | -1.54% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.00766 | -1.29% |
The real-time trading price of SKL/USDT Spot is $0.007643, with a 24-hour trading change of -1.54%, SKL/USDT Spot is $0.007643 and -1.54%, and SKL/USDT Perpetual is $0.00766 and -1.29%.
Bảng chuyển đổi SKALE sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng chuyển đổi SKL sang TRY
Chuyển thành | |
|---|---|
1SKL | 0.33TRY |
2SKL | 0.67TRY |
3SKL | 1.01TRY |
4SKL | 1.35TRY |
5SKL | 1.68TRY |
6SKL | 2.02TRY |
7SKL | 2.36TRY |
8SKL | 2.7TRY |
9SKL | 3.03TRY |
10SKL | 3.37TRY |
1,000SKL | 337.67TRY |
5,000SKL | 1,688.35TRY |
10,000SKL | 3,376.7TRY |
50,000SKL | 16,883.51TRY |
100,000SKL | 33,767.03TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang SKL
Chuyển thành | |
|---|---|
1TRY | 2.96SKL |
2TRY | 5.92SKL |
3TRY | 8.88SKL |
4TRY | 11.84SKL |
5TRY | 14.8SKL |
6TRY | 17.76SKL |
7TRY | 20.73SKL |
8TRY | 23.69SKL |
9TRY | 26.65SKL |
10TRY | 29.61SKL |
100TRY | 296.14SKL |
500TRY | 1,480.73SKL |
1,000TRY | 2,961.46SKL |
5,000TRY | 14,807.34SKL |
10,000TRY | 29,614.68SKL |
Bảng chuyển đổi số tiền SKL sang TRY và TRY sang SKL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 SKL sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 TRY sang SKL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1SKALE phổ biến
SKALE | 1 SKL |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.71INR | |
Rp130.47IDR | |
$0.01CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.25THB |
SKALE | 1 SKL |
|---|---|
₽0.6RUB | |
R$0.04BRL | |
د.إ0.03AED | |
₺0.34TRY | |
¥0.05CNY | |
¥1.21JPY | |
$0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SKL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SKL = $0.01 USD, 1 SKL = €0.01 EUR, 1 SKL = ₹0.71 INR, 1 SKL = Rp130.47 IDR, 1 SKL = $0.01 CAD, 1 SKL = £0.01 GBP, 1 SKL = ฿0.25 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
BCH chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
HYPE chuyển đổi sang TRY
LEO chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.41 | |
0.000147 | |
0.005024 | |
11.49 | |
0.01489 | |
7.17 | |
11.48 | |
0.1127 |
40.6 | |
0.005013 | |
107.32 | |
38.67 | |
0.02196 | |
0.0001491 | |
0.3366 | |
1.29 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lira Thổ Nhĩ Kỳ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi SKALE (SKL) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
Nhập số lượng SKL của bạn
Nhập số lượng SKL của bạn
Chọn Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TRY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá SKALE hiện tại theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua SKALE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi SKALE sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ SKALE sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ SKALE sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ SKALE sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ?
4.Tôi có thể chuyển đổi SKALE sang loại tiền tệ khác ngoài Lira Thổ Nhĩ Kỳ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến SKALE (SKL)
Vì sao SKL/USDT đang được chú ý: Hành vi giá và tâm lý thị trường
SKL/USDT gần đây quay lại danh sách theo dõi của nhiều nhà giao dịch khi hành vi giá bắt đầu “nén” chặt hơn và các nhịp biến động ngắn xuất hiện thường xuyên hơn.
SKL/USDT so với thị trường: SKALE phản ứng thế nào trước các xu hướng crypto rộng hơn
SKL/USDT thường hoạt động như một cặp mid-cap nhạy theo chu kỳ thị trường. Khi thị trường crypto bước vào trạng thái risk-off, SKL/USDT có xu hướng nén vào các vùng đi ngang hẹp với mức độ “đi tiếp” thấp.
Skale Crypto là gì? SKL Tăng 170% trong hai tuần, phá vỡ các mức kháng cự chính
Số lượng địa chỉ hoạt động hàng ngày trên mạng SKALE đã vượt qua 200.000, và khối lượng giao dịch trên chuỗi đã tăng 62% trong tháng 8. Những dữ liệu này có thể hỗ trợ giá của nó tăng cường trở lại sau một đợt điều chỉnh.